Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W), 19h00 ngày 19/9
Kết quả Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
Đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
Phong độ Gyori Dozsa Nữ gần đây
Phong độ Pecsi MFC (W) gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W) trước đây
-
15/05/2026Gyori Dozsa (W)7 - 0Pecsi MFC (W)4 - 0W
-
14/11/2025Pecsi MFC (W)2 - 3Gyori Dozsa (W)1 - 1W
-
03/05/2025Gyori Dozsa (W)2 - 0Pecsi MFC (W)0 - 0W
-
09/11/2024Pecsi MFC (W)0 - 5Gyori Dozsa (W)0 - 3W
-
21/05/2011Pecsi MFC (W)5 - 1Gyori Dozsa (W)4 - 1L
-
09/04/2011Gyori Dozsa (W)2 - 0Pecsi MFC (W)0 - 0W
-
30/10/2010Pecsi MFC (W)1 - 4Gyori Dozsa (W)0 - 2W
-
21/08/2010Gyori Dozsa (W)4 - 0Pecsi MFC (W)3 - 0W
-
14/02/2026Gyori Dozsa (W)3 - 2Pecsi MFC (W)1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 8 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 8 | 7 | 0 | 1 |
| HUN WCup | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gyori Dozsa Nữ vs Pecsi MFC (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gyori Dozsa Nữ (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Gyori Dozsa Nữ (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gyori Dozsa Nữ thắng
Bại: là số trận Gyori Dozsa Nữ thua
Thắng: là số trận Gyori Dozsa Nữ thắng
Bại: là số trận Gyori Dozsa Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gyori Dozsa Nữ và Pecsi MFC (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 0 | 14 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 19 | T T H T T T |
| 3 | Gyori Dozsa (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 5 | 21 | 16 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 16 | T H T T T B |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 27 | 11 | 16 | 14 | B H H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 6 | 7 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T B H T T |
| 8 | MOL Fehervar FC (W) | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 27 | -15 | 9 | T B B B B T |
| 9 | Szetomeharry (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | -6 | 5 | B H T B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 25 | -23 | 3 | B B B T B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 8 | 0 | 0 | 8 | 9 | 46 | -37 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
