Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ, 21h00 ngày 19/9
Kết quả Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ
Đối đầu Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ
Phong độ Puskas Akademia Nữ gần đây
Phong độ MOL Fehervar FC Nữ gần đây
VĐQG Hungary nữ 2026-2027: Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Hungary nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ trước đây
-
16/03/2024Puskas Akademia (W)5 - 0MOL Fehervar FC (W)4 - 0W
-
10/09/2023MOL Fehervar FC (W)0 - 3Puskas Akademia (W)0 - 0W
-
15/04/2023Puskas Akademia (W)5 - 0MOL Fehervar FC (W)3 - 0W
-
24/09/2022MOL Fehervar FC (W)0 - 7Puskas Akademia (W)0 - 4W
-
25/02/2023Puskas Akademia (W)5 - 0MOL Fehervar FC (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary nữ | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Giao hữu ĐTQG | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Puskas Akademia Nữ vs MOL Fehervar FC Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Puskas Akademia Nữ (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Puskas Akademia Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Puskas Akademia Nữ thắng
Bại: là số trận Puskas Akademia Nữ thua
Thắng: là số trận Puskas Akademia Nữ thắng
Bại: là số trận Puskas Akademia Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Puskas Akademia Nữ và MOL Fehervar FC Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTK Hungaria FC (W) | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 0 | 14 | 20 | T H T H T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 19 | T T H T T T |
| 3 | Gyori Dozsa (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 26 | 5 | 21 | 16 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 7 | 9 | 16 | T H T T T B |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 27 | 11 | 16 | 14 | B H H T T B |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 6 | 7 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T B H T T |
| 8 | MOL Fehervar FC (W) | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 27 | -15 | 9 | T B B B B T |
| 9 | Szetomeharry (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 10 | -3 | 7 | B T T B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 12 | -6 | 5 | B H T B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 25 | -23 | 3 | B B B T B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 8 | 0 | 0 | 8 | 9 | 46 | -37 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
