Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo, 21h00 ngày 20/9
Kết quả Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo
Đối đầu Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo
Phong độ Szentlorinc SE gần đây
Phong độ BVSC Zuglo gần đây
Hạng 2 Hungary 2026-2027: Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo
-
Giải đấu: Hạng 2 HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo trước đây
-
26/04/2026Szentlorinc SE2 - 0BVSC Zuglo1 - 0W
-
02/11/2025BVSC Zuglo2 - 1Szentlorinc SE0 - 1L
-
09/03/2025Szentlorinc SE1 - 0BVSC Zuglo0 - 0W
-
25/08/2024BVSC Zuglo1 - 1Szentlorinc SE0 - 1D
-
04/06/2023Szentlorinc SE1 - 2BVSC Zuglo0 - 0L
-
28/05/2023BVSC Zuglo0 - 0Szentlorinc SE0 - 0D
-
17/09/2023Szentlorinc SE0 - 0BVSC Zuglo0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo
- Thống kê lịch sử đối đầu Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hungary | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Hungary | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Szentlorinc SE vs BVSC Zuglo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Szentlorinc SE (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Szentlorinc SE (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Szentlorinc SE thắng
Bại: là số trận Szentlorinc SE thua
Thắng: là số trận Szentlorinc SE thắng
Bại: là số trận Szentlorinc SE thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Szentlorinc SE và BVSC Zuglo trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 4 | 16 | 19 | H T T T T T |
| 2 | Kecskemeti TE | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T T H T |
| 3 | Duna-Tisza | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T H T T T |
| 4 | FC Ajka | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 5 | Kazincbarcika | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | H T T H H B |
| 6 | Gyirmot SE | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | H T B B T B |
| 7 | Mezokovesd Zsory | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | B T T T B T |
| 8 | KARCAG SE | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H H T T B |
| 9 | Fehervar Videoton | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 11 | 0 | 9 | T B B B T B |
| 10 | Nagykanizsai TE 1866 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B B B T T |
| 11 | Szentlorinc SE | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H T T B B B |
| 12 | Diosgyor VTK | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 13 | Szeged Csanad | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H H B |
| 14 | BVSC Zuglo | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
| 15 | Csakvari TK | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 19 | -11 | 4 | T B B B H B |
| 16 | Kozarmisleny SE | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
