Kết quả Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power, 17h00 ngày 18/09
Kết quả Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power
Đối đầu Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power
Phong độ Yanbian Longding gần đây
Phong độ Guangdong GZ-Power gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.99-0.5
0.85O 2.5
0.86U 2.5
0.961
3.60X
3.402
1.83Hiệp 1+0.25
0.89-0.25
0.93O 1
0.76U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power
-
Sân vận động: Yanji national fitness sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 24
-
Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power: Diễn biến chính
-
21'0-0Joao Carlos Cardoso Santo
-
29'0-0Joao Carlos Cardoso Santo
-
45'0-1Kou Jiahao(OW)
-
46'Xingdao Jin
Runhao Li0-1 -
49'Pu Shihao0-1
-
53'Joaquim Domingos(Reason:Penalty awarded)0-1
-
54'0-2
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao -
57'Ximin Li
Pu Shihao0-2 -
59'0-2Shenghao Huang
-
68'0-2Gao Huaze
Liang Xueming -
68'0-2Duan Yunzi
Yu Hou -
74'0-2Junjie Wang
Yang Hao -
74'0-2Liu Bin
Langzhou Liu -
80'Yanheng Qu
Zhenfei Huang0-2 -
80'Xu Wenguang
Jin Taiyan0-2 -
90'0-2Junjie Wang
-
90'0-2Wang Jingbin
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao -
90'Ximin Li
1-2
-
Yanbian Longding vs Guangzhou Shadow Leopard: Đội hình chính và dự bị
-
Yanbian Longding5-4-1Guangzhou Shadow Leopard4-4-221Kou Jiahao20Jin Taiyan19Duan Dezhi15Xu Jizu4Lilley Nunez Vasudeva Das36Runhao Li37Giovanny Bariani Marques5Joaquim Domingos17Pu Shihao30Zhenfei Huang10Felicio Brown Forbes11Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao20Joao Carlos Cardoso Santo17Yang Hao39Shenghao Huang34Yu Hou10Liang Xueming4Langzhou Liu3Han Xuan16Liao JunJian25Wang Chien Ming22Jiaqi Xiao
- Đội hình dự bị
-
11Chen Keqiang2Che Zeping8Zhenyu He32Ziming Huang33Ziqian Hu40Xingdao Jin7Li Shibin6Ximin Li45Yanheng Qu13Wang Haocheng16Xu Wenguang29Yang ErhaiCai HaoChang 8Junxu Chen 19Deng Biao 15Duan Yunzi 6Gao Huaze 27Jiang Jihong 5Liu Bin 2Wang Haobin 18Junjie Wang 24Wang Jingbin 29Xiao kun 43Sibo Xue 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bong gil KimLiBing
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Yanbian Longding vs Guangdong GZ-Power: Số liệu thống kê
-
Yanbian LongdingGuangdong GZ-Power
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút4
-
-
17Sút Phạt12
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
364Số đường chuyền227
-
-
71%Chuyền chính xác62%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
16Rê bóng thành công11
-
-
10Đánh chặn9
-
-
36Ném biên29
-
-
0Woodwork2
-
-
17Cản phá thành công11
-
-
4Thử thách15
-
-
3Successful center5
-
-
29Long pass14
-
-
80Pha tấn công74
-
-
58Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
74Số pha tranh chấp thành công56
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
0.42Cú sút trúng đích1.65
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
25Số quả tạt chính xác16
-
-
52Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
25Phá bóng42
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

