Kết quả Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club, 18h00 ngày 29/09
Kết quả Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club
Nhận định, Soi kèo Wuxi Wugo vs Ningbo Professional 18h00 ngày 29/9: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club
Phong độ Wuxi Wugou gần đây
Phong độ Ningbo Professional Football Club gần đây
-
Thứ ba, Ngày 29/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.96O 2.5
1.01U 2.5
0.811
2.00X
3.102
3.30Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.66O 1
0.92U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club
-
Sân vận động: Jiangyin Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 18
-
Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club: Diễn biến chính
-
51'Nicolas Gabriel Albarracin Basil
1-0 -
54'1-0Leonardo Benedito da Silva
-
54'Zihao Wang1-0
-
62'Meng Junjie
Yi Xianlong1-0 -
64'1-0Kaiyuan Pang
Liu Yue -
67'1-0Su Shihao
Bai Jiajun -
67'1-0Men Yang
Geping Qu -
75'1-0Stefan Tomovic
Zhou Junchen -
77'Yifan Wang
Rui Tang1-0 -
90'Li Boxi
Nino Noordanus1-0 -
90'Junchen Gou
Dong Kaining1-0 -
90'Zhou Pinxi
Nicolas Gabriel Albarracin Basil1-0 -
90'1-0Zhang Lingfeng
-
90'Meng Junjie1-0
-
90'Gui Zihan1-0
-
Wuxi Wugou vs Shanghai Jiading Huilong: Đội hình chính và dự bị
-
Wuxi Wugou4-4-2Shanghai Jiading Huilong4-4-213Zhu YueQi22Gui Zihan4Tarik Isic25Zihao Wang27He Wei36Rui Tang6Ahmat Tursunjan23Dong Kaining7Nicolas Gabriel Albarracin Basil19Nino Noordanus37Yi Xianlong11Liu Yue10Leonardo Benedito da Silva28Zhang Lingfeng25Geping Qu19Haisheng Gao23Bai Jiajun16Chen Ao35Xu Yougang5Yao Diran17Zhou Junchen38Xing Chen
- Đội hình dự bị
-
38Chen Guokang26Junchen Gou14Hao Kesen30Li Boxi5Jiahao Lin18Meng Junjie9Yifan Wang3Xiaofan Xie20Yonglong Zhang16Zhou Pinxi31Yunyi Zhou28Zhixuan ZhouWenkai Lin 21Lin Xiang 1Liu Yang 30Men Yang 9Kaiyuan Pang 7Shang Kefeng 2Su Shihao 26Stefan Tomovic 45Yuanhao Xiao 41Yourong Zou 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Li YinanYang Lin
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuxi Wugou vs Ningbo Professional Football Club: Số liệu thống kê
-
Wuxi WugouNingbo Professional Football Club
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
418Số đường chuyền408
-
-
79%Chuyền chính xác76%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
2Cứu thua5
-
-
15Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn2
-
-
17Ném biên31
-
-
1Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách4
-
-
1Successful center5
-
-
14Long pass28
-
-
92Pha tấn công100
-
-
49Tấn công nguy hiểm61
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
32Số pha tranh chấp thành công26
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
1.36Cú sút trúng đích0.14
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
5Số quả tạt chính xác20
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng1
-
-
45Phá bóng25
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

