Kết quả Wuxi Wugou vs Meizhou Hakka, 18h00 ngày 14/06

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 11

  • Wuxi Wugou vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính

  • 19'
    Yunyi Zhou (Assist:He Wei) goal 
    1-0
  • 33'
    1-1
    goal Yang Chaosheng
  • 71'
    1-1
     Hongbao Luo
     Feng Gang
  • 71'
    1-1
     Jiarun Li
     Jiantao Lai
  • 71'
    1-1
     Enqi Zhang
     Xiangxin Wei
  • 75'
    Yifan Wang  
    Yi Xianlong  
    1-1
  • 82'
    Qeyser Tursun  
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil  
    1-1
  • 82'
    Li Boxi  
    Nino Noordanus  
    1-1
  • 90'
    1-1
     Jiahao Liang
     Liao Jiajun
  • 90'
    1-1
     Zhanlin Wen
     Yang Chaosheng
  • 90'
    Dong Kaining  
    Yunyi Zhou  
    1-1
  • 90'
    Gao Jingchun  
    Rui Tang  
    1-1
  • Wuxi Wugou vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị

  • Wuxi Wugou4-2-3-1
    13
    Zhu YueQi
    16
    Zhou Pinxi
    4
    Tarik Isic
    5
    Jiahao Lin
    27
    He Wei
    31
    Yunyi Zhou
    6
    Ahmat Tursunjan
    37
    Yi Xianlong
    7
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil
    36
    Rui Tang
    19
    Nino Noordanus
    16
    Yang Chaosheng
    10
    Vinni Triboulet
    13
    Jiantao Lai
    6
    Wang Haoran
    31
    Feng Gang
    11
    Xiangxin Wei
    22
    Liao Jiajun
    29
    Sun Xiaobin
    5
    Theo Pellenard
    17
    Yihu Yang
    12
    Sun Jianxiang
    Meizhou Hakka4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Zanhar Beshathan
    23Dong Kaining
    21Gao Jingchun
    14Hao Kesen
    30Li Boxi
    15Mao Ziyu
    17Zhixuan Sun
    8Qeyser Tursun
    33Shengbo Wang
    9Yifan Wang
    25Zihao Wang
    24Zijun Zhang
    Quanjiang Chen 19
    Jiahao Liang 3
    Jiarun Li 25
    Weijia Li 28
    Hongbao Luo 15
    Nur Sherzat 21
    Zehao Wang 1
    Zhanlin Wen 20
    Yao Xuchen 18
    Enqi Zhang 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Li Yinan
    Gang Qu
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Wuxi Wugou vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê

  • Wuxi Wugou
    Meizhou Hakka
  • 21
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 24
    Long pass
    19
  •  
     
  • 9
    Successful center
    5
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 496
    Số đường chuyền
    291
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 227
    Pha tấn công
    174
  •  
     
  • 108
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 1.34
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.68
  •  
     
  • 0.94
    Cú sút trúng đích
    1.2
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 28
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    36
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 24 16 6 2 48 20 28 54 T T T H H T
2 Guangxi Hengchen Football Club 24 13 6 5 40 26 14 45 H T B T T T
3 Shenzhen Youth 24 12 8 4 39 25 14 44 H T T T H H
4 Nantong Zhiyun 24 11 9 4 33 20 13 42 T B H T B T
5 ShaanXi Union 24 10 6 8 38 26 12 36 B T T B H T
6 Yanbian Longding 24 9 8 7 33 27 6 35 T T B B B B
7 Wuxi Wugou 24 9 5 10 36 29 7 32 B T B T B T
8 Shijiazhuang Kungfu 24 8 7 9 22 25 -3 31 T T T T H T
9 Changchun Yatai 24 10 3 11 37 40 -3 29 T B T T H B
10 Shanghai Jiading Huilong 24 9 5 10 27 30 -3 29 B H B T B B
11 Dalian Kuncheng 24 7 8 9 30 36 -6 29 T T H H T B
12 Suzhou Dongwu 24 7 8 9 28 33 -5 26 H H T T T H
13 Heilongjiang Lava Spring 24 4 11 9 35 46 -11 23 H B B B B H
14 Nanjing City 24 5 6 13 20 33 -13 21 H B B B B B
15 Meizhou Hakka 24 7 3 14 25 50 -25 15 B B H B T B
16 Dongguan Guanlian 24 2 7 15 24 49 -25 13 B B B H B H

Upgrade Team Relegation
" "