Kết quả Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen, 18h00 ngày 25/09
Kết quả Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen
Nhận định, Soi kèo Wuxi Wugo vs Guangxi Hengchen 18h00 ngày 25/09: Cửa trên bất lực
Đối đầu Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen
Phong độ Wuxi Wugou gần đây
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 25/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.92O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.87X
3.402
2.10Hiệp 1+0
1.12-0
0.71O 1
0.70U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen
-
Sân vận động: Jiangyin Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 14
-
Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen: Diễn biến chính
-
46'0-0Kangkang Ren
Dongtao Chen -
46'0-0Rati Ardazishvili
Xinlong Ji -
58'0-0Ming Dai
Lobsang Khedrup -
58'0-0Tianle Ji
Yibin Liang -
63'Jiahao Lin
He Wei0-0 -
63'Chen Guokang
Dong Kaining0-0 -
63'Gao Jingchun
Nicolas Gabriel Albarracin Basil0-0 -
69'Zhixuan Sun
Yi Xianlong0-0 -
76'Zhou Pinxi
Yifan Wang0-0 -
80'0-0Weichen Ning
Siqi Li -
85'0-1
Noel Mbo(Assists:Xiucheng Yuan) -
90'Gao Jingchun0-1
-
Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen Football Club: Đội hình chính và dự bị
-
Wuxi Wugou4-4-2Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-113Zhu YueQi22Gui Zihan4Tarik Isic25Zihao Wang27He Wei9Yifan Wang6Ahmat Tursunjan23Dong Kaining7Nicolas Gabriel Albarracin Basil19Nino Noordanus37Yi Xianlong36Noel Mbo44Yibin Liang24Xinlong Ji7Dongtao Chen18Wei Chaolun23Lobsang Khedrup32Siqi Li5Luan Haodong6Guanjian Chen3Xiucheng Yuan41Liang Kun
- Đội hình dự bị
-
38Chen Guokang21Gao Jingchun26Junchen Gou14Hao Kesen30Li Boxi5Jiahao Lin2Liu Boyang18Meng Junjie17Zhixuan Sun3Xiaofan Xie20Yonglong Zhang16Zhou PinxiSubi Ablimit 28Rati Ardazishvili 10Liyi Cen 19Ming Dai 21Tianle Ji 42Junhui Lu 20Weichen Ning 16Kangkang Ren 25Yu Yao Hsing 12Jianzhi Zhang 39Zijian Zhang 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Li Yinan
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen: Số liệu thống kê
-
Wuxi WugouGuangxi Hengchen
-
5Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
4Tổng cú sút21
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
0Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút10
-
-
17Sút Phạt14
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
293Số đường chuyền509
-
-
69%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi17
-
-
3Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua2
-
-
15Rê bóng thành công14
-
-
31Ném biên21
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách7
-
-
3Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass22
-
-
83Pha tấn công114
-
-
30Tấn công nguy hiểm71
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
47Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.43Bàn thắng kỳ vọng1.4
-
-
0.84Cú sút trúng đích1.32
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương46
-
-
14Số quả tạt chính xác16
-
-
34Phá bóng31
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

