Kết quả Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen, 18h00 ngày 25/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 14

  • Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Kangkang Ren
     Dongtao Chen
  • 46'
    0-0
     Rati Ardazishvili
     Xinlong Ji
  • 58'
    0-0
     Ming Dai
     Lobsang Khedrup
  • 58'
    0-0
     Tianle Ji
     Yibin Liang
  • 63'
    Jiahao Lin  
    He Wei  
    0-0
  • 63'
    Chen Guokang  
    Dong Kaining  
    0-0
  • 63'
    Gao Jingchun  
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil  
    0-0
  • 69'
    Zhixuan Sun  
    Yi Xianlong  
    0-0
  • 76'
    Zhou Pinxi  
    Yifan Wang  
    0-0
  • 80'
    0-0
     Weichen Ning
     Siqi Li
  • 85'
    0-1
    goal Noel Mbo(Assists:Xiucheng Yuan)
  • 90'
    Gao Jingchun
    0-1
  • Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen Football Club: Đội hình chính và dự bị

  • Wuxi Wugou4-4-2
    13
    Zhu YueQi
    22
    Gui Zihan
    4
    Tarik Isic
    25
    Zihao Wang
    27
    He Wei
    9
    Yifan Wang
    6
    Ahmat Tursunjan
    23
    Dong Kaining
    7
    Nicolas Gabriel Albarracin Basil
    19
    Nino Noordanus
    37
    Yi Xianlong
    36
    Noel Mbo
    44
    Yibin Liang
    24
    Xinlong Ji
    7
    Dongtao Chen
    18
    Wei Chaolun
    23
    Lobsang Khedrup
    32
    Siqi Li
    5
    Luan Haodong
    6
    Guanjian Chen
    3
    Xiucheng Yuan
    41
    Liang Kun
    Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 38Chen Guokang
    21Gao Jingchun
    26Junchen Gou
    14Hao Kesen
    30Li Boxi
    5Jiahao Lin
    2Liu Boyang
    18Meng Junjie
    17Zhixuan Sun
    3Xiaofan Xie
    20Yonglong Zhang
    16Zhou Pinxi
    Subi Ablimit 28
    Rati Ardazishvili 10
    Liyi Cen 19
    Ming Dai 21
    Tianle Ji 42
    Junhui Lu 20
    Weichen Ning 16
    Kangkang Ren 25
    Yu Yao Hsing 12
    Jianzhi Zhang 39
    Zijian Zhang 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Li Yinan
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Wuxi Wugou vs Guangxi Hengchen: Số liệu thống kê

  • Wuxi Wugou
    Guangxi Hengchen
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    10
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 293
    Số đường chuyền
    509
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 21
    Long pass
    22
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    114
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 0.43
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.4
  •  
     
  • 0.84
    Cú sút trúng đích
    1.32
  •  
     
  • 10
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    46
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 34
    Phá bóng
    31
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 24 16 6 2 48 20 28 54 T T T H H T
2 Guangxi Hengchen Football Club 24 13 6 5 40 26 14 45 H T B T T T
3 Shenzhen Youth 24 12 8 4 39 25 14 44 H T T T H H
4 Nantong Zhiyun 24 11 9 4 33 20 13 42 T B H T B T
5 ShaanXi Union 24 10 6 8 38 26 12 36 B T T B H T
6 Yanbian Longding 24 9 8 7 33 27 6 35 T T B B B B
7 Wuxi Wugou 24 9 5 10 36 29 7 32 B T B T B T
8 Shijiazhuang Kungfu 24 8 7 9 22 25 -3 31 T T T T H T
9 Changchun Yatai 24 10 3 11 37 40 -3 29 T B T T H B
10 Shanghai Jiading Huilong 24 9 5 10 27 30 -3 29 B H B T B B
11 Dalian Kuncheng 24 7 8 9 30 36 -6 29 T T H H T B
12 Suzhou Dongwu 24 7 8 9 28 33 -5 26 H H T T T H
13 Heilongjiang Lava Spring 24 4 11 9 35 46 -11 23 H B B B B H
14 Nanjing City 24 5 6 13 20 33 -13 21 H B B B B B
15 Meizhou Hakka 24 7 3 14 25 50 -25 15 B B H B T B
16 Dongguan Guanlian 24 2 7 15 24 49 -25 13 B B B H B H

Upgrade Team Relegation
" "