Kết quả ShanXi Union vs Dalian Kun City, 18h00 ngày 27/09
Kết quả ShanXi Union vs Dalian Kun City
Nhận định, Soi kèo ShaanXi Union vs Dalian Kuncheng 18h00 ngày 27/09: Chủ khách trái chiều
Đối đầu ShanXi Union vs Dalian Kun City
Phong độ ShanXi Union gần đây
Phong độ Dalian Kun City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.86O 2.75
0.97U 2.75
0.851
1.91X
3.402
3.30Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.68O 1
0.70U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ShanXi Union vs Dalian Kun City
-
Sân vận động: XiAn International Football Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 2
-
ShanXi Union vs Dalian Kun City: Diễn biến chính
-
9'Liang Shaowen(Assists:Shijie Wang)
1-0 -
23'Astrit Seljmani(Assists:Wang Jianan)
2-0 -
32'Zhiwei Wei2-0
-
56'2-0Xu Dongdong
-
58'Rayan El Azrak
3-0 -
58'3-0Jianan Zhao
Kun Lü -
58'3-0Wenjie Lei
Liu Yun -
66'Mi Haolun
Jiang Wenhao3-0 -
66'Ma Hei Wai
Wen Zhong3-0 -
77'Tan Kaiyuan
Shijie Wang3-0 -
77'Ma Sheng
Shuo Yang3-0 -
80'3-0Ji Zhengyu
Kristoffer Normann Hansen -
80'3-0Sihan You
Shiming Liu -
86'Ruofan Qian
Astrit Seljmani3-0 -
88'3-0Peng Yan
Xu Dongdong
-
ShaanXi Union vs Dalian Kuncheng: Đội hình chính và dự bị
-
ShaanXi Union4-2-3-1Dalian Kuncheng5-4-139He Lipan27Jiang Wenhao24Liang Shaowen40Shuo Yang38Wang Jianan21Shijie Wang42Zhiwei Wei10Rayan El Azrak19Daleho Irandust7Wen Zhong9Astrit Seljmani30Nyasha Mushekwi11Cyrille Bayala8Yen-Shu Wu10Kristoffer Normann Hansen22Liu Yun18Xu Dongdong4Shiming Liu5Lin longchang2Wang Wenxuan3Kun Lü17Sui Wei Jie
- Đội hình dự bị
-
30Leng Jixuan31Yi Luan20Ma Hei Wai5Ma Sheng29Mi Haolun32Ruofan Qian33Tan Kaiyuan2Wen Junjie36Yan YuPeng Chen 1Cui Mingan 26Ji Zhengyu 6Wenjie Lei 39Ma Kunyue 33Ma Yujun 42Wang Yaopeng 13Peng Yan 9Yihan Yan 25Sihan You 21Zhang Hongjiang 27Jianan Zhao 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
ShanXi Union vs Dalian Kun City: Số liệu thống kê
-
ShanXi UnionDalian Kun City
-
4Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút14
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
1Cản sút2
-
-
14Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
341Số đường chuyền287
-
-
77%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
13Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn5
-
-
14Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
1Thử thách1
-
-
4Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass25
-
-
65Pha tấn công73
-
-
36Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
36Số pha tranh chấp thành công31
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng1.38
-
-
1.03Cú sút trúng đích0.34
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
12Số quả tạt chính xác17
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
23Phá bóng15
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

