Kết quả Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen, 18h30 ngày 18/09
Kết quả Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen
Đối đầu Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen
Phong độ Nantong Zhiyun gần đây
Phong độ Guangxi Hengchen gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.80O 2.25
0.71U 2.25
1.121
2.00X
3.202
3.30Hiệp 1-0.25
0.97+0.25
0.73O 1
0.85U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen
-
Sân vận động: Rugao Olympic Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 24
-
Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen: Diễn biến chính
-
46'0-0Rati Ardazishvili
Xinlong Ji -
46'Nan Xiaoheng
Ruan Yang0-0 -
46'Shen Chao
Yuanji Dai0-0 -
46'Zhang Jingzhe
Hu Mingfei0-0 -
52'Aldo Kalulu Kyatengwa0-0
-
58'0-1
Noel Mbo(Assists:Rati Ardazishvili) -
58'0-1Ming Dai
Lobsang Khedrup -
58'0-1Tianle Ji
Dongtao Chen -
61'Efmamjjasond Gonzalez
Zanhar Beshathan0-1 -
68'Luo Xin0-1
-
70'Jia Boyan
Deng Yubiao0-1 -
74'0-1Wei Chaolun
-
75'0-1Weichen Ning
Yibin Liang -
88'0-1Zijian Zhang
Rati Ardazishvili -
90'0-1Liang Kun
-
Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen Football Club: Đội hình chính và dự bị
-
Nantong Zhiyun3-4-3Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-11Nie XuRan4Luo Xin6Hu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli36Yuanji Dai28An Yifei26Deng Yubiao27Wu Xingyu11Ruan Yang40Zanhar Beshathan10Aldo Kalulu Kyatengwa36Noel Mbo44Yibin Liang24Xinlong Ji7Dongtao Chen23Lobsang Khedrup18Wei Chaolun32Siqi Li5Luan Haodong6Guanjian Chen3Xiucheng Yuan41Liang Kun
- Đội hình dự bị
-
23Remi Dujardin14Efmamjjasond Gonzalez37Jia Boyan20Jiapeng Jiang15Wei Liu8Weicheng Liu39Ye Liu16Jin Lu19Nan Xiaoheng5Shen Chao2Hui Xu22Zhang JingzheSubi Ablimit 28Rati Ardazishvili 10Liyi Cen 19Ming Dai 21Tianle Ji 42Junhui Lu 20Weichen Ning 16Yu Yao Hsing 12Jianzhi Zhang 39Zhaozhi Zhang 4Zijian Zhang 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yoshiyuki Shinoda
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen: Số liệu thống kê
-
Nantong ZhiyunGuangxi Hengchen
-
14Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút6
-
-
20Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
325Số đường chuyền289
-
-
74%Chuyền chính xác76%
-
-
12Phạm lỗi20
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn5
-
-
37Ném biên21
-
-
4Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
14Long pass25
-
-
68Pha tấn công67
-
-
88Tấn công nguy hiểm57
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
47Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.23Bàn thắng kỳ vọng1.23
-
-
0.35Cú sút trúng đích0.3
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
38Số quả tạt chính xác6
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
15Phá bóng50
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

