Kết quả Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai, 18h30 ngày 26/09
Kết quả Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai
Đối đầu Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai
Phong độ Nantong Zhiyun gần đây
Phong độ Changchun Yatai gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.92O 2.5
0.73U 2.5
1.001
1.85X
3.302
3.75Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
1.02O 1
0.67U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai
-
Sân vận động: Rugao Olympic Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa vừa - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 14
-
Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai: Diễn biến chính
-
23'Aldo Kalulu Kyatengwa
1-0 -
25'Luo Xin1-0
-
45'1-0Fan Houtai
-
46'1-0Juan Juan Salazar
Xin He -
46'1-0Junjie Wu
Sun Xipeng -
46'Hui Xu
Zanhar Beshathan1-0 -
61'1-0Chao Fan
-
61'1-0Long Tan
Chao Fan -
65'An Yifei(Assists:Aldo Kalulu Kyatengwa)
2-0 -
71'2-0Liu Ziheng
Zhou Dadi -
72'2-0Wu Zhicheng
Chuanbin Ling -
73'Ye Liu
Yuanji Dai2-0 -
80'An Yifei2-0
-
81'Weicheng Liu
An Yifei2-0 -
82'Wei Liu
Lucas Kal Schenfeld Prigioli2-0 -
84'Ye Daochi
Jia Boyan2-0
-
Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai: Đội hình chính và dự bị
-
Nantong Zhiyun3-4-3Changchun Yatai5-4-11Nie XuRan4Luo Xin6Hu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli27Wu Xingyu28An Yifei26Deng Yubiao36Yuanji Dai37Jia Boyan40Zanhar Beshathan10Aldo Kalulu Kyatengwa9Ohi Anthony Omoijuanfo44Chao Fan5Chuanbin Ling25Chen Xuhuang21Xin He20Fan Houtai38Sun Xipeng33Sun GuoLiang27Constantin Reiner37Zhou Dadi23Wu Yake
- Đội hình dự bị
-
23Remi Dujardin20Jiapeng Jiang17Ling Jie13Lin Guoyu15Wei Liu8Weicheng Liu39Ye Liu16Jin Lu19Nan Xiaoheng5Shen Chao2Hui Xu7Ye DaochiClement Sami Nicolas Benhaddouche 22Yifan Dong 13Kaile Du 3Jing Boxi 14Li Qiang 6Liu Ziheng 39Pin Lü 18Juan Juan Salazar 7Long Tan 29Tian Ziyi 32Junjie Wu 41Wu Zhicheng 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yoshiyuki ShinodaYan Feng
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai: Số liệu thống kê
-
Nantong ZhiyunChangchun Yatai
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút2
-
-
22Sút Phạt22
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
330Số đường chuyền363
-
-
78%Chuyền chính xác78%
-
-
22Phạm lỗi23
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua5
-
-
4Rê bóng thành công3
-
-
2Đánh chặn3
-
-
27Ném biên22
-
-
5Cản phá thành công3
-
-
10Thử thách5
-
-
3Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass14
-
-
61Pha tấn công74
-
-
41Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
32Số pha tranh chấp thành công31
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng0.31
-
-
1.39Cú sút trúng đích0.06
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
13Số quả tạt chính xác14
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
24Phá bóng25
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

