Kết quả Nanjing City vs Wuxi Wugou, 18h30 ngày 19/09
Kết quả Nanjing City vs Wuxi Wugou
Đối đầu Nanjing City vs Wuxi Wugou
Phong độ Nanjing City gần đây
Phong độ Wuxi Wugou gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.75O 2.25
0.85U 2.25
0.851
2.06X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.68O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nanjing City vs Wuxi Wugou
-
Sân vận động: Wutaishan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 24
-
Nanjing City vs Wuxi Wugou: Diễn biến chính
-
3'Weli Qurban0-0
-
9'Liu Le0-0
-
11'0-1
Nino Noordanus -
42'0-1Rui Tang
-
46'0-1Jiahao Lin
He Wei -
46'Yang He
Liu Le0-1 -
46'An Bang
Weli Qurban0-1 -
61'Fu Shang
Jinghang Hu0-1 -
63'0-1Yifan Wang
Rui Tang -
69'Ma Fuyu
Hu Rentian0-1 -
71'0-2
Nino Noordanus(Assists:Gui Zihan) -
75'0-2Gao Jingchun
Nicolas Gabriel Albarracin Basil -
76'0-2Chen Guokang
Dong Kaining -
81'0-3
Zihao Wang -
82'Bruno Henrique Baio da Cunha
Di Zhaoyu0-3 -
85'0-3Li Boxi
Nino Noordanus
-
Nanjing City vs Wuxi Wugou: Đội hình chính và dự bị
-
Nanjing City4-2-3-1Wuxi Wugou4-3-321Anjie Xi20Liu Le2Wang Xijie4Zhao Chengle22Meng Zhen31Zhu Qiwen13Di Zhaoyu10Jerome Ngom Mbekeli11Hu Rentian14Weli Qurban23Jinghang Hu37Yi Xianlong19Nino Noordanus36Rui Tang23Dong Kaining6Ahmat Tursunjan7Nicolas Gabriel Albarracin Basil27He Wei25Zihao Wang4Tarik Isic22Gui Zihan13Zhu YueQi
- Đội hình dự bị
-
17An Bang25Bruno Henrique Baio da Cunha37Huayang Dong29Fu Shang19Ma Fuyu15Shewketjan Tayir30Minghe Wei33Xiang Rong jun26Yang Chao8Yang Dejiang16Yang He6Yuhao ZhouChen Guokang 38Gao Jingchun 21Junchen Gou 26Hao Kesen 14Li Boxi 30Jiahao Lin 5Liu Boyang 2Meng Junjie 18Zhixuan Sun 17Yifan Wang 9Yonglong Zhang 20Zhou Pinxi 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cao RuiLi Yinan
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Nanjing City vs Wuxi Wugou: Số liệu thống kê
-
Nanjing CityWuxi Wugou
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút1
-
-
16Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
378Số đường chuyền340
-
-
79%Chuyền chính xác76%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
1Đánh chặn2
-
-
27Ném biên22
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
6Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass23
-
-
86Pha tấn công81
-
-
65Tấn công nguy hiểm51
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
37Số pha tranh chấp thành công34
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng1.93
-
-
0.08Cú sút trúng đích2.47
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
29Số quả tạt chính xác11
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
24Phá bóng33
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

