Kết quả Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu, 18h30 ngày 19/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 24

  • Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu: Diễn biến chính

  • 14'
    0-0
     Du Zhixuan
     Higor Vidal
  • 46'
    0-0
     Zhao Shuhao
     Zheng Zhiyun
  • 58'
    0-0
    Du Zhixuan
  • 59'
    Yang Chaosheng(Assists:Hamza Sakhi) goal 
    1-0
  • 61'
    1-1
    goal Zhang Yudong(Assists:Ma Junliang)
  • 67'
    1-2
    goal Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Zhao Shuhao)
  • 68'
    Yihu Yang  
    Jiantao Lai  
    1-2
  • 68'
    Zhu Baojie  
    Qingcheng Wen  
    1-2
  • 77'
    1-2
     Lingzi Guo
     Ma Junliang
  • 80'
    1-2
    Li Xuebo
  • 85'
    1-2
     Zhao Chenwei
     Tyrone Conraad
  • 90'
    1-2
    Zhao Shuhao
  • 90'
    1-3
    goal Lingzi Guo
  • Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu: Đội hình chính và dự bị

  • Meizhou Hakka4-4-2
    12
    Sun Jianxiang
    20
    Zhanlin Wen
    5
    Theo Pellenard
    29
    Sun Xiaobin
    22
    Liao Jiajun
    25
    Jiarun Li
    32
    Qingcheng Wen
    24
    Hamza Sakhi
    13
    Jiantao Lai
    10
    Vinni Triboulet
    16
    Yang Chaosheng
    31
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    10
    Higor Vidal
    28
    Zhang Yudong
    26
    Ma Junliang
    7
    Tyrone Conraad
    12
    Song Haoyu
    36
    Yang Yun
    5
    Niu Ziyi
    27
    Ernar Hakimhan
    18
    Zheng Zhiyun
    13
    Li Xuebo
    Shijiazhuang Kungfu5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Liang Jiahao
    28Weijia Li
    15Hongbao Luo
    45Jiale Su
    30Hanyi Wang
    6Wang Haoran
    1Zehao Wang
    17Yihu Yang
    27Enqi Zhang
    34Jiajie Zhang
    33Zhu Baojie
    Chen HaoWei 38
    Du Zhixuan 8
    Lingzi Guo 9
    Baiyang Liu 39
    Yihao Li 33
    Li Yanan 19
    Pan Kui 4
    Shan Pengfei 29
    Weizhe Sun 17
    Zhao Chenwei 15
    Zhao Shuhao 6
    Wenhao Zhou 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gang Qu
    Zhou Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu: Số liệu thống kê

  • Meizhou Hakka
    Shijiazhuang Kungfu
  • 9
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 484
    Số đường chuyền
    352
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 14
    Long pass
    27
  •  
     
  • 136
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 86
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 31
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 0.86
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.3
  •  
     
  • 1.04
    Cú sút trúng đích
    1.68
  •  
     
  • 12
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    2
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 24 16 6 2 48 20 28 54 T T T H H T
2 Guangxi Hengchen Football Club 24 13 6 5 40 26 14 45 H T B T T T
3 Shenzhen Youth 24 12 8 4 39 25 14 44 H T T T H H
4 Nantong Zhiyun 24 11 9 4 33 20 13 42 T B H T B T
5 ShaanXi Union 24 10 6 8 38 26 12 36 B T T B H T
6 Yanbian Longding 24 9 8 7 33 27 6 35 T T B B B B
7 Wuxi Wugou 24 9 5 10 36 29 7 32 B T B T B T
8 Shijiazhuang Kungfu 24 8 7 9 22 25 -3 31 T T T T H T
9 Changchun Yatai 24 10 3 11 37 40 -3 29 T B T T H B
10 Shanghai Jiading Huilong 24 9 5 10 27 30 -3 29 B H B T B B
11 Dalian Kuncheng 24 7 8 9 30 36 -6 29 T T H H T B
12 Suzhou Dongwu 24 7 8 9 28 33 -5 26 H H T T T H
13 Heilongjiang Lava Spring 24 4 11 9 35 46 -11 23 H B B B B H
14 Nanjing City 24 5 6 13 20 33 -13 21 H B B B B B
15 Meizhou Hakka 24 7 3 14 25 50 -25 15 B B H B T B
16 Dongguan Guanlian 24 2 7 15 24 49 -25 13 B B B H B H

Upgrade Team Relegation
" "