Kết quả Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu, 18h30 ngày 19/09
Kết quả Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu
Đối đầu Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu
Phong độ Meizhou Hakka gần đây
Phong độ Shijiazhuang Kungfu gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
1.00O 2.5
0.77U 2.5
0.871
2.01X
3.352
3.10Hiệp 1+0
1.05-0
0.65O 1
0.91U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu
-
Sân vận động: Wuhua Huitang Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 24
-
Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu: Diễn biến chính
-
14'0-0Du Zhixuan
Higor Vidal -
46'0-0Zhao Shuhao
Zheng Zhiyun -
58'0-0Du Zhixuan
-
59'Yang Chaosheng(Assists:Hamza Sakhi)
1-0 -
61'1-1
Zhang Yudong(Assists:Ma Junliang) -
67'1-2
Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu(Assists:Zhao Shuhao) -
68'Yihu Yang
Jiantao Lai1-2 -
68'Zhu Baojie
Qingcheng Wen1-2 -
77'1-2Lingzi Guo
Ma Junliang -
80'1-2Li Xuebo
-
85'1-2Zhao Chenwei
Tyrone Conraad -
90'1-2Zhao Shuhao
-
90'1-3
Lingzi Guo
-
Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu: Đội hình chính và dự bị
-
Meizhou Hakka4-4-2Shijiazhuang Kungfu5-4-112Sun Jianxiang20Zhanlin Wen5Theo Pellenard29Sun Xiaobin22Liao Jiajun25Jiarun Li32Qingcheng Wen24Hamza Sakhi13Jiantao Lai10Vinni Triboulet16Yang Chaosheng31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu10Higor Vidal28Zhang Yudong26Ma Junliang7Tyrone Conraad12Song Haoyu36Yang Yun5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan18Zheng Zhiyun13Li Xuebo
- Đội hình dự bị
-
3Liang Jiahao28Weijia Li15Hongbao Luo45Jiale Su30Hanyi Wang6Wang Haoran1Zehao Wang17Yihu Yang27Enqi Zhang34Jiajie Zhang33Zhu BaojieChen HaoWei 38Du Zhixuan 8Lingzi Guo 9Baiyang Liu 39Yihao Li 33Li Yanan 19Pan Kui 4Shan Pengfei 29Weizhe Sun 17Zhao Chenwei 15Zhao Shuhao 6Wenhao Zhou 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gang QuZhou Lin
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Meizhou Hakka vs Shijiazhuang Kungfu: Số liệu thống kê
-
Meizhou HakkaShijiazhuang Kungfu
-
9Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút2
-
-
14Sút Phạt14
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
484Số đường chuyền352
-
-
91%Chuyền chính xác84%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công14
-
-
2Đánh chặn3
-
-
13Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công15
-
-
5Thử thách1
-
-
3Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
14Long pass27
-
-
136Pha tấn công95
-
-
86Tấn công nguy hiểm45
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
31Số pha tranh chấp thành công36
-
-
0.86Bàn thắng kỳ vọng1.3
-
-
1.04Cú sút trúng đích1.68
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
24Số quả tạt chính xác15
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
18Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 24 | 16 | 6 | 2 | 48 | 20 | 28 | 54 | T T T H H T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | H T B T T T |
| 3 | Shenzhen Youth | 24 | 12 | 8 | 4 | 39 | 25 | 14 | 44 | H T T T H H |
| 4 | Nantong Zhiyun | 24 | 11 | 9 | 4 | 33 | 20 | 13 | 42 | T B H T B T |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | B T T B H T |
| 6 | Yanbian Longding | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T B B B B |
| 7 | Wuxi Wugou | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 29 | 7 | 32 | B T B T B T |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 24 | 8 | 7 | 9 | 22 | 25 | -3 | 31 | T T T T H T |
| 9 | Changchun Yatai | 24 | 10 | 3 | 11 | 37 | 40 | -3 | 29 | T B T T H B |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 24 | 9 | 5 | 10 | 27 | 30 | -3 | 29 | B H B T B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 24 | 7 | 8 | 9 | 30 | 36 | -6 | 29 | T T H H T B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 24 | 7 | 8 | 9 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H T T T H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 24 | 4 | 11 | 9 | 35 | 46 | -11 | 23 | H B B B B H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | H B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 24 | 7 | 3 | 14 | 25 | 50 | -25 | 15 | B B H B T B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B B H B H |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

