Kết quả Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu, 18h30 ngày 06/09

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 22

  • Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu: Diễn biến chính

  • 40'
    0-0
    Ernar Hakimhan
  • 46'
    0-0
     Zhao Chenwei
     Tyrone Conraad
  • 67'
    0-0
     Lingzi Guo
     Higor Vidal
  • 75'
    Siqi Li  
    Yibin Liang  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Wenhao Zhou
     Ma Junliang
  • 81'
    Luan Haodong
    0-0
  • 81'
    Xinlong Ji  
    Ming Dai  
    0-0
  • 81'
    Tianle Ji  
    Kangkang Ren  
    0-0
  • 83'
    0-1
    goal Zhao Chenwei
  • 85'
    Tianle Ji(Reason:Goal Disallowed - Foul)
    0-1
  • 90'
    Loic Lapoussin
    0-1
  • 90'
    0-1
     Zhao Shuhao
     Shan Pengfei
  • 90'
    0-1
     Baiyang Liu
     Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
  • 90'
    0-1
    Li Xuebo
  • Guangxi Hengchen Football Club vs Shijiazhuang Kungfu: Đội hình chính và dự bị

  • Guangxi Hengchen Football Club4-2-3-1
    39
    Jianzhi Zhang
    3
    Xiucheng Yuan
    6
    Guanjian Chen
    5
    Luan Haodong
    25
    Kangkang Ren
    18
    Wei Chaolun
    21
    Ming Dai
    11
    Loic Lapoussin
    7
    Dongtao Chen
    44
    Yibin Liang
    36
    Noel Mbo
    31
    Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
    10
    Higor Vidal
    28
    Zhang Yudong
    26
    Ma Junliang
    7
    Tyrone Conraad
    29
    Shan Pengfei
    36
    Yang Yun
    5
    Niu Ziyi
    27
    Ernar Hakimhan
    18
    Zheng Zhiyun
    13
    Li Xuebo
    Shijiazhuang Kungfu5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Subi Ablimit
    19Liyi Cen
    42Tianle Ji
    24Xinlong Ji
    23Lobsang Khedrup
    41Liang Kun
    32Siqi Li
    20Junhui Lu
    16Weichen Ning
    12Yu Yao Hsing
    27Zijian Zhang
    Chen HaoWei 38
    Lingzi Guo 9
    Ibraim Keyum 25
    Li Jingrun 3
    Baiyang Liu 39
    Yihao Li 33
    Li Yanan 19
    Pan Kui 4
    Weizhe Sun 17
    Zhao Chenwei 15
    Zhao Shuhao 6
    Wenhao Zhou 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zhou Lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Guangxi Hengchen vs Shijiazhuang Kungfu: Số liệu thống kê

  • Guangxi Hengchen
    Shijiazhuang Kungfu
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    21
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 580
    Số đường chuyền
    334
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 21
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    1
  •  
     
  • 9
    Successful center
    4
  •  
     
  • 14
    Long pass
    19
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 9
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 28
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 1.57
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.21
  •  
     
  • 0.39
    Cú sút trúng đích
    1.02
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 37
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 22
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    44
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 24 16 6 2 48 20 28 54 T T T H H T
2 Guangxi Hengchen Football Club 24 13 6 5 40 26 14 45 H T B T T T
3 Nantong Zhiyun 25 12 9 4 34 20 14 45 B H T B T T
4 Shenzhen Youth 24 12 8 4 39 25 14 44 H T T T H H
5 ShaanXi Union 24 10 6 8 38 26 12 36 B T T B H T
6 Yanbian Longding 25 9 9 7 34 28 6 36 T B B B B H
7 Shijiazhuang Kungfu 25 9 7 9 23 25 -2 34 T T T H T T
8 Wuxi Wugou 25 9 6 10 38 31 7 33 T B T B T H
9 Changchun Yatai 25 10 4 11 38 41 -3 30 B T T H B H
10 Shanghai Jiading Huilong 25 9 5 11 27 31 -4 29 H B T B B B
11 Dalian Kuncheng 25 7 8 10 30 37 -7 29 T H H T B B
12 Suzhou Dongwu 25 7 9 9 30 35 -5 27 H T T T H H
13 Heilongjiang Lava Spring 25 4 12 9 35 46 -11 24 B B B B H H
14 Nanjing City 24 5 6 13 20 33 -13 21 H B B B B B
15 Meizhou Hakka 25 7 4 14 25 50 -25 16 B H B T B H
16 Dongguan Guanlian 24 2 7 15 24 49 -25 13 B B B H B H

Upgrade Team Relegation
" "