Kết quả Ljungskile vs IFK Varnamo, 18h00 ngày 29/08
Kết quả Ljungskile vs IFK Varnamo
Đối đầu Ljungskile vs IFK Varnamo
Phong độ Ljungskile gần đây
Phong độ IFK Varnamo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 2.5
0.55U 2.5
1.301
2.00X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.70O 1.25
1.03U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ljungskile vs IFK Varnamo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Ljungskile vs IFK Varnamo: Diễn biến chính
-
47'0-0Arash Motaraghebjafarpour
-
63'Emilio Reljanovic
Mehmet Uzel0-0 -
63'Daniel Lagerlof
Lukas Corner0-0 -
64'0-0Calle Johansson
-
69'0-0Hugo Andersson Mella
Kai Meriluoto -
69'0-0Sigge Jansson
Musa Akinfenwa -
71'0-0Sigge Jansson
-
75'0-0Samuel Ohlsson
-
78'Alex Rasheed
Vilmer Tyren0-0 -
84'Daniel Lagerlof0-0
-
88'Jonathan Liljedahl
William Nilsson0-0 -
89'0-0Benjamin Zulovic
Marcus Antonsson -
90'0-1
Benjamin Zulovic(Assists:Hugo Andersson Mella)
-
Ljungskile vs IFK Varnamo: Đội hình chính và dự bị
-
Ljungskile4-2-3-1IFK Varnamo4-2-3-11Lukas Eriksson23Mehmet Uzel69Ivan Maric60Gideon Mensah3Gustav Hedin71Daniel Ljung10Filip Ambroz99Lukas Corner8Vilmer Tyren13William Nilsson19Jens Daniel Elton Hedstrom14Marcus Antonsson33Musa Akinfenwa9Kai Meriluoto7Carl Johansson26Calle Johansson10Viktor Claesson18Arash Motaraghebjafarpour2Johan Rapp4Samuel Ohlsson3Axel Bjornstrom1Hugo Keto
- Đội hình dự bị
-
58Samuel Adrian18Hugo Borstam15David Frisk20Cameron Hogg14Daniel Lagerlof7Jonathan Liljedahl5Filip ornblom9Alex Rasheed16Emilio ReljanovicHugo Andersson Mella 8Fred Bozicevic 17Souleymane Coulibaly 15Erik Freij 19Sigge Jansson 13Mohamed Kamara 24Liam Selin 39Benjamin Zulovic 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas OlssonKim Hellberg
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ljungskile vs IFK Varnamo: Số liệu thống kê
-
LjungskileIFK Varnamo
-
5Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
3Sút Phạt11
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
11Phạm lỗi3
-
-
1Việt vị1
-
-
17Ném biên29
-
-
79Pha tấn công94
-
-
50Tấn công nguy hiểm72
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

