Kết quả IK Oddevold vs IFK Varnamo, 20h00 ngày 19/09
Kết quả IK Oddevold vs IFK Varnamo
Đối đầu IK Oddevold vs IFK Varnamo
Phong độ IK Oddevold gần đây
Phong độ IFK Varnamo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.86+0.25
1.00O 2.75
0.89U 2.75
0.951
2.05X
3.602
3.05Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.74O 1.25
1.11U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IK Oddevold vs IFK Varnamo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 25
-
IK Oddevold vs IFK Varnamo: Diễn biến chính
-
10'Oliver Thoreson
Mattias Bahno0-0 -
23'0-1
Viktor Claesson(Assists:Marcus Antonsson) -
46'0-2
Marcus Antonsson(Assists:Arash Motaraghebjafarpour) -
56'Freddie Lantz
Daniel Krezic0-2 -
56'Aulon Bitiqi
Olle Kjellman Olblad0-2 -
57'0-2Sigge Jansson
Viktor Claesson -
64'0-2Carl Johansson
Musa Akinfenwa -
64'0-2Hugo Andersson Mella
August Ljungberg -
68'Gustav Forssell
Oscar Iglicar Berntsson0-2 -
68'Adam Engelbrektsson
Hugo Engstrom0-2 -
77'Arash Motaraghebjafarpour(OW)1-2
-
90'1-2Samuel Ohlsson
Kai Meriluoto
-
IK Oddevold vs IFK Varnamo: Đội hình chính và dự bị
-
IK Oddevold3-4-3IFK Varnamo4-3-312Morten Saetra24Mattias Bahno22Oskar Cotton6Jesper Adolfsson11Daniel Krezic15Elias Forsberg14Gabriel Sandberg19Hugo Engstrom8Oscar Iglicar Berntsson10Leonardo Farah Shahin17Olle Kjellman Olblad33Musa Akinfenwa14Marcus Antonsson9Kai Meriluoto10Viktor Claesson26Calle Johansson11August Ljungberg18Arash Motaraghebjafarpour16Zakarias Ravik2Johan Rapp3Axel Bjornstrom1Hugo Keto
- Đội hình dự bị
-
23Aulon Bitiqi20Adam Engelbrektsson18Gustav Forssell13Emmanuel Gono33Filip Jarlesand26Freddie Lantz25Jimi Dos Reis Nikko21Oliver Thoreson9Rudi VikstromHugo Andersson Mella 8Erik Freij 19Sigge Jansson 13Carl Johansson 7Mohamed Kamara 24Samuel Ohlsson 4Liam Selin 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim Hellberg
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IK Oddevold vs IFK Varnamo: Số liệu thống kê
-
IK OddevoldIFK Varnamo
-
10Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
3Sút Phạt15
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
14Phạm lỗi2
-
-
1Việt vị1
-
-
28Ném biên15
-
-
100Pha tấn công85
-
-
51Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

