Kết quả Helsingborg vs Norrby IF, 20h00 ngày 20/09

Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 25

  • Helsingborg vs Norrby IF: Diễn biến chính

  • 46'
    Alexander Johansson  
    Osman Addo  
    0-0
  • 57'
    Daouda Amadou  
    Samuel Asoma  
    0-0
  • 58'
    Max Johan Erik Svensson  
    Erik Lindell  
    0-0
  • 60'
    Alexander Johansson
    0-0
  • 65'
    Timothe Rupil  
    Amin Al-Hamawi  
    0-0
  • 68'
    0-0
    Ture Spendler
  • 68'
    0-0
     Ibrahim Adewale
     Jamie Bichis
  • 72'
    0-0
     Joel Hjalmar
     Julius Johansson
  • 76'
    0-0
     Aldin Nedzibovic
     Charlie Axede
  • 84'
    0-0
    Filip Gustafsson
  • 90'
    Simon Bengtsson  
    Johan Gudmundsson  
    0-0
  • Helsingborg vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị

  • Helsingborg3-5-2
    30
    Emil Radahl
    27
    Demba NDiaye
    3
    Jakob Voelkerling Persson
    4
    Marcus Mustac Gudmann
    20
    Johan Gudmundsson
    21
    Julian Larsson
    6
    Samuel Asoma
    14
    Lukas Kjellnas
    31
    Erik Lindell
    8
    Osman Addo
    16
    Amin Al-Hamawi
    11
    Kevin Liimatainen
    28
    Hugo Tilly
    7
    Julius Johansson
    18
    Charlie Axede
    16
    Filip Gustafsson
    10
    Jamie Bichis
    14
    Olle Backlund
    3
    Johannes Engvall
    5
    Vidar Svendsen
    17
    Ture Spendler
    1
    Sebastian Banozic
    Norrby IF4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 11Adam Akimey
    45Daouda Amadou
    2Obafemi Awodesu
    5Simon Bengtsson
    58Clancy Biten
    1Johan Brattberg
    9Alexander Johansson
    22Timothe Rupil
    10Max Johan Erik Svensson
    Ibrahim Adewale 13
    David Bendrik 2
    Eloi Ferreira 15
    Joel Hjalmar 6
    Finlay Neat 19
    Aldin Nedzibovic 4
    Tim Svensson Lillvik 12
    Malte Wester 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mattias Lindstrom
    Kuorosh Hatami
  • BXH Hạng nhất Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Helsingborg vs Norrby IF: Số liệu thống kê

  • Helsingborg
    Norrby IF
  • 7
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 25 17 4 4 48 16 32 55 T T H T H T
2 Falkenberg 25 13 6 6 46 33 13 45 B T B T T H
3 Varbergs BoIS FC 25 13 5 7 44 33 11 44 B T H B T T
4 Ostersunds FK 25 11 10 4 33 24 9 43 H H T H T H
5 Landskrona BoIS 25 11 7 7 39 26 13 40 H H T B T T
6 IK Oddevold 25 9 9 7 38 34 4 36 T B T T H B
7 Osters IF 25 11 3 11 38 38 0 36 T H B B T B
8 Assyriska United IK 25 9 9 7 38 40 -2 36 T B T B H B
9 Sandvikens IF 25 9 7 9 41 35 6 34 H H T B H T
10 Helsingborg 25 8 6 11 36 45 -9 30 B H B T B H
11 IFK Varnamo 25 8 5 12 33 45 -12 29 H T H T B T
12 Ljungskile 25 7 7 11 33 36 -3 28 H B H T B B
13 Norrby IF 25 4 12 9 28 35 -7 24 H B B B B H
14 Orebro 25 5 9 11 27 39 -12 24 T H B T H B
15 IK Brage 25 5 8 12 39 48 -9 23 B B B H H B
16 GIF Sundsvall 25 6 1 18 19 53 -34 19 B T T B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "