Kết quả GIF Sundsvall vs Ljungskile, 18h00 ngày 20/09
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.91-0.5
0.97O 2.75
0.94U 2.75
0.921
3.30X
3.702
1.97Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
1.05O 1.25
1.14U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GIF Sundsvall vs Ljungskile
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 25
-
GIF Sundsvall vs Ljungskile: Diễn biến chính
-
3'0-1
William Nilsson(Assists:Vilmer Tyren) -
30'0-1Daniel Lagerlof
Filip Ambroz -
39'0-2
Lukas Corner(Assists:Vilmer Tyren) -
56'Elvis Hansson(Assists:Alieu Atlee Manneh)
1-2 -
57'1-2Alfons Boren
William Nilsson -
57'1-2Hugo Borstam
David Frisk -
64'Edvard Carrick
Nils Eriksson1-2 -
69'Kawa Sulaiman
Shalom Ekong1-2 -
69'Alper Demirol
Ludvig Navik1-2 -
76'1-2Alex Rasheed
Lukas Corner -
76'1-2Jens Daniel Elton Hedstrom
Vilmer Tyren -
86'Eron Gojani
2-2 -
90'Taiki Kagayama(Assists:Elvis Hansson)
3-2 -
90'3-2Gideon Mensah
-
GIF Sundsvall vs Ljungskile: Đội hình chính và dự bị
-
GIF Sundsvall4-4-2Ljungskile3-5-21Jonas Olsson5Alieu Atlee Manneh4Jakob Hedenquist17Nils Eriksson18Lucas Forsberg19Eron Gojani6Marc Manchon21Ludvig Navik16Elvis Hansson15Shalom Ekong9Taiki Kagayama99Lukas Corner15David Frisk13William Nilsson71Daniel Ljung8Vilmer Tyren10Filip Ambroz16Emilio Reljanovic3Gustav Hedin60Gideon Mensah69Ivan Maric1Lukas Eriksson
- Đội hình dự bị
-
25Charles Baah27Amaro Bahtijar28Emil Bengtsson20Jeremiah Bjornler34Wilmer Bjuhr26Edvard Carrick14Alper Demirol30Joshua Mambu24Kawa SulaimanSamuel Adrian 58Alfons Boren 27Hugo Borstam 18Jens Daniel Elton Hedstrom 19Cameron Hogg 20Daniel Lagerlof 14Filip ornblom 5Alex Rasheed 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Douglas JakobsenJonas Olsson
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GIF Sundsvall vs Ljungskile: Số liệu thống kê
-
GIF SundsvallLjungskile
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút14
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
11Sút ra ngoài8
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
87Pha tấn công88
-
-
69Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

