Kết quả Falkenberg vs Norrby IF, 22h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.05+0.75
0.83O 2.5
0.61U 2.5
1.151
1.74X
3.602
3.75Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.95O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Falkenberg vs Norrby IF
-
Sân vận động: Falkenbergs IP
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
Falkenberg vs Norrby IF: Diễn biến chính
-
4'Lassina Sangare(Assists:Oskar Lindberg)
1-0 -
59'1-0Hugo Tilly
Kevin Liimatainen -
59'1-0Ibrahim Adewale
Jamie Bichis -
61'Noel Hansson
Tim Stalheden1-0 -
71'William Videhult
Hampus Kallstrom1-0 -
71'Godwin Aguda
Lassina Sangare1-0 -
77'1-0Adam Sjöberg
Filip Gustafsson -
80'1-0Charlie Axede
-
83'Gazton Alexandersson
Elias Mohammad1-0 -
83'Lion Beqiri
Oskar Lindberg1-0 -
89'1-0Adam Sjöberg
-
90'Albin Andersson(Assists:Lion Beqiri)
2-0
-
Falkenberg vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị
-
Falkenberg4-4-2Norrby IF4-4-231Gustav Lillienberg12Ayo Rupia-Ellis23Alexander Salo4Tim Stalheden6Linus Borgstrom10Elias Mohammad28Melker Nilsson18Lassina Sangare19Oskar Lindberg11Hampus Kallstrom9Albin Andersson9Yusuf Abdulazeez7Julius Johansson11Kevin Liimatainen16Filip Gustafsson6Joel Hjalmar10Jamie Bichis18Charlie Axede3Johannes Engvall5Vidar Svendsen17Ture Spendler1Sebastian Banozic
- Đội hình dự bị
-
30Godwin Aguda25Gazton Alexandersson1Anton Andersson21Lion Beqiri5Noel Hansson2Gabriel Johansson29Hugo Komano15Noel Lundgren14William VidehultIbrahim Adewale 13Eloi Ferreira 15Adam Sjöberg 27Tim Svensson Lillvik 12Hugo Tilly 28Malte Wester 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hans EklundKuorosh Hatami
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Falkenberg vs Norrby IF: Số liệu thống kê
-
FalkenbergNorrby IF
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút4
-
-
13Sút Phạt12
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
23Ném biên24
-
-
80Pha tấn công85
-
-
45Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

