Kết quả Assyriska United IK vs Varbergs BoIS FC, 20h00 ngày 15/08
Kết quả Assyriska United IK vs Varbergs BoIS FC
Phong độ Assyriska United IK gần đây
Phong độ Varbergs BoIS FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.85O 2.75
0.99U 2.75
0.851
2.45X
3.302
2.50Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1
0.71U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Assyriska United IK vs Varbergs BoIS FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
Assyriska United IK vs Varbergs BoIS FC: Diễn biến chính
-
62'0-0Lucas Kahed
Isak Vidjeskog -
62'0-0Shanyder Borgelin
Aulon Bitiqi -
72'Amar Eminovic
Shergo Shhab0-0 -
72'Niklas Soderberg
Theodor Johansson0-0 -
75'0-0Jonathan Nilsson
Lucas Sibelius -
80'Gabriel Aphrem
Teo Gronborg0-0 -
80'Christian Aphrem
Elias Durmaz0-0 -
84'0-0Olle Werner
Wilhelm Arlig -
84'0-0Noah Johansson
Albin Winbo -
85'Adi Fisic
Mohammad Fazal0-0
-
Assyriska United IK vs Varbergs BoIS FC: Đội hình chính và dự bị
-
Assyriska United IK4-4-2Varbergs BoIS FC4-3-330Amar Dzevlan24Theodor Johansson77Jonathan Gursac4Liiban Abdirahman Abadid21Emmanuel Swedi3Mohammad Fazal5Elias Andersson8Teo Gronborg20Aziz Harabi9Shergo Shhab10Elias Durmaz7Wilhelm Arlig9Aulon Bitiqi23Lucas Sibelius21Isak Vidjeskog28Erion Sadiku8Albin Winbo22Dahlstrom Niklas17Edvin Tellgren2Gustav Broman5Emil Hellman29Karl Daniel Bernhard Strindholm
- Đội hình dự bị
-
74Christian Aphrem6Gabriel Aphrem16Nhome Daneyl7Amar Eminovic11Adi Fisic18Ninos Issa1Angelo Melkemichel25Liam Nesvik-Andersson22Niklas SoderbergShanyder Borgelin 49Oscar Ekman 1Noah Johansson 15Lucas Kahed 12Jonathan Nilsson 19Oliver Silverholt 6Anton Thorsson 16Olle Werner 20Hampus Zackrisson 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin Skogman
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Assyriska United IK vs Varbergs BoIS FC: Số liệu thống kê
-
Assyriska United IKVarbergs BoIS FC
-
9Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài7
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
55Pha tấn công35
-
-
36Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

