Kết quả Hakkarigucu SK Nữ vs Fomget Genclik Nữ, 17h30 ngày 26/09
Kết quả Hakkarigucu SK Nữ vs Fomget Genclik Nữ
Đối đầu Hakkarigucu SK Nữ vs Fomget Genclik Nữ
Phong độ Hakkarigucu SK Nữ gần đây
Phong độ Fomget Genclik Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hakkarigucu SK Nữ vs Fomget Genclik Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026-2027 » vòng 5
-
Hakkarigucu SK Nữ vs Fomget Genclik Nữ: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
-
Hakkarigucu SK Nữ vs Fomget Genclik Nữ: Số liệu thống kê
-
Hakkarigucu SK NữFomget Genclik Nữ
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 | 12 | T T T T |
| 2 | Galatasaray SK (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 16 | 2 | 14 | 11 | H H T T T |
| 3 | Besiktas (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | T T T B |
| 4 | Kayseri Kadin (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 8 | T H B H T |
| 5 | Hakkarigucu SK (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | T H H T B |
| 6 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 8 | H H T B T |
| 7 | Fomget Genclik (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 25 | 9 | 16 | 7 | B T B H T |
| 8 | Trabzonspor (W) | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H H T |
| 9 | Yuksekova Belediyespor (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | H B H H T |
| 10 | Amedspor (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T B |
| 11 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 14 | -2 | 6 | B T T B B |
| 12 | Haymanaspor (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 5 | H T B H B |
| 13 | Cekmekoy (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 28 | -24 | 4 | H B B T B |
| 14 | Unye Gucu FK (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 | B B H H |
| 15 | Bakirkoy Kadin (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 | 0 | B B B B |
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 30 | -29 | 0 | B B B |

