Kết quả Rotor Volgograd vs Yenisey Krasnoyarsk, 21h00 ngày 13/09
Kết quả Rotor Volgograd vs Yenisey Krasnoyarsk
Đối đầu Rotor Volgograd vs Yenisey Krasnoyarsk
Phong độ Rotor Volgograd gần đây
Phong độ Yenisey Krasnoyarsk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.75+0.25
0.95O 2
0.76U 2
0.941
2.01X
2.952
3.55Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.68O 0.75
0.74U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rotor Volgograd vs Yenisey Krasnoyarsk
-
Sân vận động: Volgograd Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 11
-
Rotor Volgograd vs Yenisey Krasnoyarsk: Diễn biến chính
-
8'0-0Andrey Mazurin
-
14'Abu-Said Eldarushev
1-0 -
19'Mikhail Umnikov1-0
-
20'Artem Simonyan1-0
-
26'Nikolay Pokidyshev
2-0 -
35'2-0Nikita Shershov
-
46'2-0Amir Batyrev
-
47'Artem Simonyan
3-0 -
54'3-0
-
55'Vladis Emmerson Illoy Ayyet3-0
-
62'Said Aliev3-0
-
75'Atsamaz Revazov3-0
-
77'3-0Aleksandr Lomakin
-
84'Aleksandr Khubulov
4-0
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Rotor Volgograd vs Yenisey Krasnoyarsk: Số liệu thống kê
-
Rotor VolgogradYenisey Krasnoyarsk
-
3Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút1
-
-
6Sút trúng cầu môn0
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
16Sút Phạt21
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
91Pha tấn công107
-
-
44Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 12 | 10 | 1 | 1 | 36 | 14 | 22 | 31 | B T H T T T |
| 2 | Ural Sverdlovsk Oblast | 12 | 7 | 4 | 1 | 20 | 6 | 14 | 25 | T H T H T T |
| 3 | Spartak Kostroma | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 24 | B T T T T B |
| 4 | FK Sochi | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 23 | T T T B T H |
| 5 | Veles | 13 | 7 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 23 | T T H B H B |
| 6 | Torpedo Moscow | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 9 | 12 | 21 | T T T B H H |
| 7 | FC Ufa | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 18 | T T H H B H |
| 8 | Rotor Volgograd | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 14 | 6 | 17 | B B B H T T |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 12 | 3 | 7 | 2 | 15 | 13 | 2 | 16 | T H H H B H |
| 10 | Volga Ulyanovsk | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | -3 | 14 | H T H B B T |
| 11 | Yenisey Krasnoyarsk | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 20 | -5 | 14 | B H B B T H |
| 12 | Arsenal Tula | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 22 | -10 | 13 | T B H B H B |
| 13 | FK Leningradets | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 20 | -10 | 13 | H B T H B T |
| 14 | Chelyabinsk | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 19 | -6 | 12 | H B B H T H |
| 15 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 12 | 4 | 0 | 8 | 7 | 15 | -8 | 12 | B T B T B B |
| 16 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 19 | -8 | 9 | B B T B H T |
| 17 | Tekstilshchik Ivanovo | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 19 | -11 | 7 | T B B B H B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 23 | -12 | 6 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

