Kết quả KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Volga Ulyanovsk, 21h00 ngày 09/08

Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 5

  • KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Volga Ulyanovsk: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Andrey Nikitin
  • 38'
    0-1
    Andrey Nikitin
  • 57'
    0-2
    goal Aleksandr Saplinov
  • 64'
    Vitaly Semenov goal 
    1-2
  • 76'
    1-2
    Aleksandr Saplinov
  • 83'
    Ruslan Ayukin
    1-2
  • BXH Hạng nhất Nga
  • BXH bóng đá Nga mới nhất
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny vs Volga Ulyanovsk: Số liệu thống kê

  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    Volga Ulyanovsk
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 146
    Pha tấn công
    98
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     

BXH Hạng nhất Nga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Nizhny Novgorod 12 10 1 1 36 14 22 31 B T H T T T
2 Ural Sverdlovsk Oblast 12 7 4 1 20 6 14 25 T H T H T T
3 Spartak Kostroma 12 7 3 2 16 10 6 24 B T T T T B
4 FK Sochi 12 7 2 3 21 14 7 23 T T T B T H
5 Veles 13 7 2 4 17 16 1 23 T T H B H B
6 Torpedo Moscow 12 6 3 3 21 9 12 21 T T T B H H
7 FC Ufa 12 4 6 2 16 13 3 18 T T H H B H
8 Rotor Volgograd 12 5 2 5 20 14 6 17 B B B H T T
9 Shinnik Yaroslavl 12 3 7 2 15 13 2 16 T H H H B H
10 Volga Ulyanovsk 13 4 2 7 16 19 -3 14 H T H B B T
11 Yenisey Krasnoyarsk 12 3 5 4 15 20 -5 14 B H B B T H
12 Arsenal Tula 12 3 4 5 12 22 -10 13 T B H B H B
13 FK Leningradets 12 3 4 5 10 20 -10 13 H B T H B T
14 Chelyabinsk 12 3 3 6 13 19 -6 12 H B B H T H
15 Neftekhimik Nizhnekamsk 12 4 0 8 7 15 -8 12 B T B T B B
16 KAMAZ Naberezhnye Chelny 12 2 3 7 11 19 -8 9 B B T B H T
17 Tekstilshchik Ivanovo 12 1 4 7 8 19 -11 7 T B B B H B
18 SKA Khabarovsk 12 1 3 8 11 23 -12 6 B B B H H H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "