Kết quả Sogndal vs Stromsgodset, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.95-0.75
0.85O 4
0.95U 4
0.851
3.90X
4.332
1.65Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.81O 1.75
1.12U 1.75
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sogndal vs Stromsgodset
-
Sân vận động: Fosshaugane Campus
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 20
-
Sogndal vs Stromsgodset: Diễn biến chính
-
7'0-1
Elias Hoff Melkersen(Assists:Herman Stengel) -
18'Kasper Skaanes(Assists:Lukass Vapne)
1-1 -
23'1-2
Elias Hoff Melkersen(Assists:Gustav Medonca Wikheim) -
45'Lukas Gausdal1-2
-
56'1-2Sebastian Pingel
-
57'Onni Helen
Lukas Gausdal1-2 -
63'1-2Ole Kristian Enersen
Andreas Heredia-Randen -
65'Tuomas Pippola1-2
-
69'1-2Bent Sormo
Jesper Taaje -
69'1-2Marcus Mehnert
Gustav Medonca Wikheim -
77'Kparobo Ariehri(Assists:Atli Barkarson)
2-2 -
80'Tuomas Pippola2-2
-
85'Rooney Onyango2-2
-
86'Emil Lunde Hillestad
Kparobo Ariehri2-2 -
90'2-3
Elias Hoff Melkersen(Assists:Lars Christopher Vilsvik)
-
Sogndal vs Stromsgodset: Đội hình chính và dự bị
-
Sogndal3-4-3Stromsgodset4-2-3-11Lars Jendal32Mathias Oren14Jamal Deen Haruna4Even Hovland23Atli Barkarson16Lukass Vapne8Lukas Gausdal88Rooney Onyango10Kasper Skaanes9Kparobo Ariehri19Tuomas Pippola11Sebastian Pingel9Elias Hoff Melkersen10Herman Stengel80Gustav Medonca Wikheim8Kreshnik Krasniqi15Andreas Heredia-Randen26Lars Christopher Vilsvik25Jesper Taaje71Gustav Valsvik22Kent Are Antonsen1Mattias Lamhauge
- Đội hình dự bị
-
36Marius Aroy39Elias Flo15Onni Helen35Emil Lunde Hillestad31David Kongelf30Sverre Stavø38Ard SundalSean Andresen 47Ole Kristian Enersen 14Erik Ingebrethsen 23Simo Lampinen-Skaug 12Marcus Mehnert 77Bent Sormo 5Jonathan Sorum 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tore Andre FloJorgen Isnes
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sogndal vs Stromsgodset: Số liệu thống kê
-
SogndalStromsgodset
-
8Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài12
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
71Pha tấn công83
-
-
52Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

