Kết quả Sogndal vs Strommen, 22h00 ngày 13/09
Kết quả Sogndal vs Strommen
Đối đầu Sogndal vs Strommen
Phong độ Sogndal gần đây
Phong độ Strommen gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.85O 3.5
1.02U 3.5
0.801
1.95X
3.702
3.00Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.75O 1.5
1.02U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sogndal vs Strommen
-
Sân vận động: Fosshaugane Campus
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 22
-
Sogndal vs Strommen: Diễn biến chính
-
30'0-0Tochukwu Joseph Ogboji
-
41'Emil Lunde Hillestad
Atli Barkarson0-0 -
46'Lukas Gausdal
Kristoffer Lassen Harrison0-0 -
53'Even Hovland0-0
-
70'0-0Gal Grobelnik
Anders Johannessen Nord -
70'0-0Rogne
Simen Beck -
75'Kparobo Ariehri
1-0 -
82'1-0Matias Belli Moldskred
Kodjo Somesi -
84'Shaibu Haruna1-0
-
85'Onni Helen
Kparobo Ariehri1-0 -
87'1-0T Benjamin
Julian Kristengard -
88'1-1
Gal Grobelnik -
90'1-1Maximilian Balatoni
-
90'Preben Asp
Lukass Vapne1-1
-
Sogndal vs Strommen: Đội hình chính và dự bị
-
Sogndal3-5-2Strommen3-5-21Lars Jendal4Even Hovland14Shaibu Haruna32Mathias Oren23Atli Barkarson10Kasper Skaanes16Lukass Vapne7Harald Woxen5Kristoffer Lassen Harrison9Kparobo Ariehri19Tuomas Pippola16Anders Johannessen Nord14Julian Kristengard5Simon Sharif8Kodjo Somesi3Cameron Crestani6Simen Beck21Tochukwu Joseph Ogboji98Thomas Lillo4Maximilian Balatoni2Sindre Engja Rindal12Knut Andre Skjaerstein
- Đội hình dự bị
-
20Preben Asp39Elias Flo8Lukas Gausdal15Onni Helen35Emil Lunde Hillestad31David Kongelf38Ard SundalT Benjamin 27Gal Grobelnik 29Mads Kristiansen 1Pontus Lindgren 25Matias Belli Moldskred 26Nikolai Ohr 28Rogne 19Leon Sethi 17Adrian Solberg 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tore Andre FloEspen Olsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sogndal vs Strommen: Số liệu thống kê
-
SogndalStrommen
-
4Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
3Tổng cú sút22
-
-
1Sút trúng cầu môn9
-
-
2Sút ra ngoài13
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
90Pha tấn công98
-
-
43Tấn công nguy hiểm83
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

