Kết quả Sogndal vs Sandnes Ulf, 22h00 ngày 16/08
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.08+0.5
0.80O 3.5
0.92U 3.5
0.901
1.87X
3.752
3.15Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.76O 1.5
1.00U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sogndal vs Sandnes Ulf
-
Sân vận động: Fosshaugane Campus
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 18
-
Sogndal vs Sandnes Ulf: Diễn biến chính
-
43'Tuomas Pippola(Assists:Kasper Skaanes)
1-0 -
63'1-0Ali Memed
Mathias Sundberg -
63'1-0Yann-Erik de Lanlay
Peder Brekke -
63'1-0Erik Berland
Anestis Tricholidis -
71'1-0Gullbrandur Oregaard
-
72'Atli Barkarson
2-0 -
81'Onni Helen
Kparobo Ariehri2-0 -
82'2-0Adne Gikling Bruseth
-
90'2-0Eliah Debes
Sander Saugestad
-
Sogndal vs Sandnes Ulf: Đội hình chính và dự bị
-
Sogndal3-4-3Sandnes Ulf3-5-21Lars Jendal5Sander Aske Granheim14Jamal Deen Haruna4Even Hovland23Atli Barkarson16Lukass Vapne6Martin Hoyland88Rooney Onyango10Kasper Skaanes9Kparobo Ariehri19Tuomas Pippola11Mathias Sundberg9Ole Sundgot3Fillip Botnen8Sander Saugestad18Adne Gikling Bruseth14Peder Brekke17Andreas Rosendal Nyhagen26Anestis Tricholidis5Gullbrandur Oregaard4Axel Kryger1Aslak Falch
- Đội hình dự bị
-
36Marius Aroy20Preben Asp15Onni Helen35Emil Lunde Hillestad32Mathias Oren38Ard SundalErik Berland 23Eliah Debes 25Yann-Erik de Lanlay 16Tord Flolid 13Nicholas Ivesdal 32Ali Memed 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tore Andre FloBjarne Berntsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sogndal vs Sandnes Ulf: Số liệu thống kê
-
SogndalSandnes Ulf
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
13Sút ra ngoài7
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
111Pha tấn công118
-
-
59Tấn công nguy hiểm82
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

