Kết quả Sandnes Ulf vs Bryne, 21h00 ngày 22/08
Kết quả Sandnes Ulf vs Bryne
Đối đầu Sandnes Ulf vs Bryne
Phong độ Sandnes Ulf gần đây
Phong độ Bryne gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.04O 2.75
0.82U 2.75
1.001
2.71X
3.452
2.19Hiệp 1+0
1.11-0
0.76O 1.25
1.08U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandnes Ulf vs Bryne
-
Sân vận động: Sandnes Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 19
-
Sandnes Ulf vs Bryne: Diễn biến chính
-
33'Mathias Sundberg0-0
-
37'Axel Kryger0-0
-
52'Eliah Debes0-0
-
60'0-0Luka Fajfric
-
64'0-0Kristoffer Hay
-
70'0-0Lasse Qvigstad
Martin Lye -
70'0-0Sjur Torgersen Jonassen
Kristian Haland -
75'0-1
Sjur Torgersen Jonassen(Assists:Anders Molund) -
80'Ali Memed
Eliah Debes0-1 -
84'Jonas Brune Aune
Mathias Sundberg0-1 -
84'Daniel Arifagic
Peder Brekke0-1
-
Sandnes Ulf vs Bryne: Đội hình chính và dự bị
-
Sandnes Ulf3-5-2Bryne3-5-213Tord Flolid17Andreas Rosendal Nyhagen4Axel Kryger3Fillip Botnen23Erik Berland25Eliah Debes16Yann-Erik de Lanlay14Peder Brekke8Sander Saugestad11Mathias Sundberg9Ole Sundgot10Kristian Haland18Luka Fajfric16Dadi Dodou Gaye29Martin Lye6Remi Andre Svindland19Nicklas Strunck Jakobsen14Anders Molund3Patrick Andre Wik5Jacob Haahr Steffensen15Kristoffer Hay1Magnus Rugland Ree
- Đội hình dự bị
-
22Daniel Arifagic20Jonas Brune Aune1Aslak Falch32Nicholas Ivesdal77Ali MemedJan de Boer 12Sander Fjelldalselv 2Sjur Torgersen Jonassen 9Jaran Ostrem 28Lasse Qvigstad 17Hakon Tveit 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bjarne BerntsenOle Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandnes Ulf vs Bryne: Số liệu thống kê
-
Sandnes UlfBryne
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
31Pha tấn công53
-
-
11Tấn công nguy hiểm14
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

