Kết quả Raufoss vs Sandnes Ulf, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.91O 3
0.79U 3
0.851
2.45X
3.402
2.40Hiệp 1+0
0.86-0
0.90O 1.25
0.86U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Raufoss vs Sandnes Ulf
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 20
-
Raufoss vs Sandnes Ulf: Diễn biến chính
-
39'0-1
Adne Gikling Bruseth -
50'0-2
Mathias Sundberg(Assists:Andreas Rosendal Nyhagen) -
56'Yaw Agyeman0-2
-
60'Ulrik Danbolt
Alexander Achinioti-Jonsson0-2 -
60'Adrian Rogulj
Emil Sildnes0-2 -
67'Elias Gartig0-2
-
68'0-2Eliah Debes
Daniel Arifagic -
73'0-3
Mathias Sundberg(Assists:Ole Sundgot) -
77'Joao Barros
Markus Myre Aanesland0-3 -
81'0-3Jonas Brune Aune
Ole Sundgot -
85'0-3Peder Brekke
Yann-Erik de Lanlay -
90'Tinus Engebakken
Yaw Agyeman0-3 -
90'Mads Larsen
Rafik Zekhnini0-3
-
Raufoss vs Sandnes Ulf: Đội hình chính và dự bị
-
Raufoss3-5-2Sandnes Ulf3-5-212David Glemmestad15Elias Gartig13Alexander Achinioti-Jonsson6Erik Froysa3Eirik Asvestad27Rafik Zekhnini8Harald Holter7Emil Sildnes10Markus Myre Aanesland14Yaw Agyeman19Havard Vatland Karlsen9Ole Sundgot11Mathias Sundberg18Adne Gikling Bruseth22Daniel Arifagic8Sander Saugestad16Yann-Erik de Lanlay23Erik Berland4Axel Kryger3Fillip Botnen17Andreas Rosendal Nyhagen1Aslak Falch
- Đội hình dự bị
-
24Joao Barros35Ludvik Bergheim31Ulrik Danbolt25Tinus Engebakken11Nicolai Fremstad16Mads Larsen9Adrian RoguljJonas Brune Aune 20Peder Brekke 14Eliah Debes 25Eivind Hagen 12Nicholas Ivesdal 32Ali Memed 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorgen WalemarkBjarne Berntsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Raufoss vs Sandnes Ulf: Số liệu thống kê
-
RaufossSandnes Ulf
-
13Phạt góc5
-
-
12Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
109Pha tấn công97
-
-
68Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

