Kết quả Raufoss vs Asane Fotball, 22h00 ngày 16/08
Kết quả Raufoss vs Asane Fotball
Đối đầu Raufoss vs Asane Fotball
Phong độ Raufoss gần đây
Phong độ Asane Fotball gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 3
0.87U 3
0.771
1.95X
3.552
3.10Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 1.25
0.80U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Raufoss vs Asane Fotball
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 18
-
Raufoss vs Asane Fotball: Diễn biến chính
-
17'Elias Gartig(Assists:Adrian Rogulj)
1-0 -
22'1-1
Leonardo Rossi(Assists:Magnus Spangelo Haga) -
52'1-1Sebastian Brudvik
-
62'Rafik Zekhnini
Havard Vatland Karlsen1-1 -
67'1-1Hassou Diaby
-
70'1-1Knut Haga
Magnus Spangelo Haga -
78'1-1Tobias Luggenes Furebotn
Leonardo Rossi -
82'Markus Myre Aanesland
Emil Sildnes1-1 -
82'Nicolai Fremstad
Kristian Onsrud1-1 -
86'Eirik Asvestad
Joao Barros1-1 -
87'1-2
Erik Gronner(Assists:Knut Haga) -
90'Adrian Rogulj1-2
-
Raufoss vs Asane Fotball: Đội hình chính và dự bị
-
Raufoss3-5-2Asane Fotball3-5-21Anders Klemensson15Elias Gartig13Alexander Achinioti-Jonsson6Erik Froysa24Joao Barros7Emil Sildnes8Harald Holter17Kristian Onsrud2Jorgen Vedal Sjol9Adrian Rogulj19Havard Vatland Karlsen14Magnus Spangelo Haga9Erik Gronner22Dennis Wolfe5Einar Iversen8Jesper Nerhus Eikrem11Leonardo Rossi15Filip Oprea4Hassou Diaby10Kristoffer Barmen6Sebastian Brudvik24Mathias Engevik Klausen
- Đội hình dự bị
-
10Markus Myre Aanesland14Yaw Agyeman3Eirik Asvestad25Tinus Engebakken11Nicolai Fremstad16Mads Larsen32Emil Martinsen12David Glemmestad27Rafik ZekhniniLuka Aaker-Saldanha 27Breki Baldursson 18Tobias Luggenes Furebotn 17Knut Haga 77Sverre Haga 45Isak Reset-Kalland 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorgen WalemarkMorten Rossland
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Raufoss vs Asane Fotball: Số liệu thống kê
-
RaufossAsane Fotball
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
102Pha tấn công102
-
-
49Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

