Kết quả Moss vs Sogndal, 00h00 ngày 27/08
-
Thứ năm, Ngày 27/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.91O 3.75
0.90U 3.75
0.921
2.25X
3.802
2.45Hiệp 1+0
0.91-0
0.91O 1.75
1.07U 1.75
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Moss vs Sogndal
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 19
-
Moss vs Sogndal: Diễn biến chính
-
22'William Strand Kvale(Assists:Marius Cassidy)
1-0 -
36'1-0Jamal Deen Haruna
-
44'1-1
Onni Helen -
46'Niclas Semmen(Assists:Lasse Overgaard)
2-1 -
62'2-1Elias Flo
Emil Lunde Hillestad -
62'2-1Kparobo Ariehri
Jamal Deen Haruna -
62'2-1Mathias Oren
Rooney Onyango -
73'Jonas Sorensen Selnaes
Lasse Overgaard2-1 -
73'Kristoffer Sorensen
Niclas Semmen2-1 -
84'2-2
Even Hovland -
84'Jonathan Harveg
Patrik Andersen2-2 -
84'Kristoffer Lassen Harrison
Oscar Aga2-2 -
86'2-2Kparobo Ariehri
-
90'Robin Hermanstad
Hakon Vold Krohg2-2
-
Moss vs Sogndal: Đội hình chính và dự bị
-
Moss3-5-2Sogndal3-4-31Mathias Ranmarks5Omar Jebali17Patrik Andersen3Kristian Strande16William Strand Kvale19Lasse Overgaard14Jamiu Musbaudeen8Hakon Vold Krohg2Marius Cassidy9Oscar Aga20Niclas Semmen19Tuomas Pippola15Onni Helen10Kasper Skaanes88Rooney Onyango5Sander Aske Granheim16Lukass Vapne23Atli Barkarson4Even Hovland14Jamal Deen Haruna35Emil Lunde Hillestad1Lars Jendal
- Đội hình dự bị
-
26Emmanuel Chidi35Marius Christiansen4Kristoffer Lassen Harrison31Jonathan Harveg23Robin Hermanstad22Jerry Ogbole12Mads Rylandsholm27Jonas Sorensen Selnaes29Kristoffer SorensenKparobo Ariehri 9Marius Aroy 36Elias Flo 39David Kongelf 31Mathias Oren 32Ard Sundal 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas MyhreTore Andre Flo
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Moss vs Sogndal: Số liệu thống kê
-
MossSogndal
-
7Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
73Pha tấn công96
-
-
54Tấn công nguy hiểm70
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

