Kết quả Kongsvinger vs Sogndal, 23h00 ngày 03/07

  • Thứ sáu, Ngày 03/07/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Sogndal 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.97
    +1
    0.79
    O 3.5
    0.94
    U 3.5
    0.88
    1
    1.57
    X
    4.33
    2
    4.00
    Hiệp 1
    -0.5
    1.05
    +0.5
    0.75
    O 1.5
    0.98
    U 1.5
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kongsvinger vs Sogndal

  • Sân vận động: Gjemselund Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 4 - 1

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 14

  • Kongsvinger vs Sogndal: Diễn biến chính

  • 2'
    Andreas Dybevik(Assists:Rasmus Opdal Christiansen) goal 
    1-0
  • 2'
    1-0
    Mathias Oren
  • 6'
    Ludvig Langrekken(Assists:Daniel Job) goal 
    2-0
  • 18'
    Mads Sande(Assists:Ludvig Langrekken) goal 
    3-0
  • 24'
    3-1
    goal Even Hovland(Assists:Atli Barkarson)
  • 33'
    Daniel Job(Assists:Rasmus Opdal Christiansen) goal 
    4-1
  • 51'
    Ludvig Langrekken(Assists:Rasmus Opdal Christiansen) goal 
    5-1
  • 54'
    5-1
     Diogo Bras
     Mathias Oren
  • 54'
    5-1
     Emil Lunde Hillestad
     Vegard Hagen
  • 54'
    5-1
     Elias Flo
     Sebastian Pedersen
  • 71'
    Markus Flores  
    Rasmus Opdal Christiansen  
    5-1
  • 71'
    Vetle Lysell  
    Sondre Norheim  
    5-1
  • 75'
    5-1
     Preben Asp
     Onni Helen
  • 78'
    Angelos Chaminta Ntiso  
    Daniel Job  
    5-1
  • 90'
    Philip Fjellman  
    Ludvig Langrekken  
    5-1
  • 90'
    5-1
     Marius Aroy
     Tuomas Pippola
  • Kongsvinger vs Sogndal: Đội hình chính và dự bị

  • Kongsvinger4-3-3
    93
    Aleksey Gorodovoy
    5
    Daniel Lysgard
    12
    Mapenda Mbow
    3
    Sondre Norheim
    2
    Victor Fors
    27
    Mads Sande
    23
    Frederik Christensen
    8
    Andreas Dybevik
    11
    Daniel Job
    22
    Ludvig Langrekken
    28
    Rasmus Opdal Christiansen
    15
    Onni Helen
    7
    Sebastian Pedersen
    19
    Tuomas Pippola
    18
    Vegard Hagen
    16
    Lukass Vapne
    10
    Kasper Skaanes
    32
    Mathias Oren
    4
    Even Hovland
    5
    Sander Aske Granheim
    23
    Atli Barkarson
    1
    Lars Jendal
    Sogndal4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Angelos Chaminta Ntiso
    1William Da Rocha
    29Philip Fjellman
    18Markus Flores
    15Vetle Lysell
    7Emin Pajic
    43Aron Wilhelmsen
    37Scott Wilhelmsen
    Marius Aroy 36
    Preben Asp 20
    Kacper Bieszczad 24
    Diogo Bras 2
    Elias Flo 39
    Emil Lunde Hillestad 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vegard Hansen
    Tore Andre Flo
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Kongsvinger vs Sogndal: Số liệu thống kê

  • Kongsvinger
    Sogndal
  • 4
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    85
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haugesund 24 18 1 5 74 39 35 55 T T T T T T
2 Kongsvinger 24 16 5 3 70 35 35 53 T H T H T T
3 Stromsgodset 24 15 6 3 61 31 30 51 T T H T T T
4 Stabaek 24 14 3 7 57 31 26 45 T B B B T B
5 Odd Grenland 24 11 6 7 50 38 12 39 B T H B T T
6 Bryne 24 12 2 10 33 31 2 38 T B B T T T
7 Hodd 24 10 4 10 40 48 -8 34 B T H B B B
8 Ranheim IL 24 9 4 11 61 58 3 31 B B H H T T
9 Egersunds IK 24 8 5 11 36 49 -13 29 B H H H B B
10 Lyn Oslo 24 8 4 12 39 49 -10 28 T H H T B B
11 Strommen 24 7 5 12 38 55 -17 26 T T T H B H
12 Sandnes Ulf 24 7 4 13 35 45 -10 25 B T H B B H
13 Moss 24 7 4 13 38 54 -16 25 H B T B T B
14 Sogndal 23 6 5 12 38 53 -15 23 T H B B H B
15 Asane Fotball 24 5 5 14 34 53 -19 19 B H H H B B
16 Raufoss 23 6 1 16 26 61 -35 19 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "