Kết quả Haugesund vs Stabaek, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Haugesund vs Stabaek
Đối đầu Haugesund vs Stabaek
Phong độ Haugesund gần đây
Phong độ Stabaek gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.93O 3.75
0.92U 3.75
0.901
1.91X
3.802
3.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.88O 1.5
0.83U 1.5
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haugesund vs Stabaek
-
Sân vận động: Haugesund stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 24
-
Haugesund vs Stabaek: Diễn biến chính
-
9'0-0Nicolai Naess
-
23'0-0Danilo Malik Santos
-
39'Sivert Heltne Nilsen0-0
-
63'0-0Gottfrid Rapp
Andreas Hoven -
66'Vegard Solheim0-0
-
73'0-0Magnus Lankhof-Dahlby
Danilo Malik Santos -
73'0-0Gaute Gaute Vetti
Jacob Hanstad -
73'0-0Gaute Gaute Vetti
-
74'Niklas Sandberg
1-0 -
76'Emil Rohd Schlichting
Eirik Viland Andersen1-0 -
82'Pyry Hannola
Bruno Leite1-0 -
86'1-0Olav Lilleoren Veum
Fillip Riise -
90'Raphael Schifferl
Lars Remmem1-0 -
90'Almar Grindhaug
Niklas Sandberg1-0 -
90'Emil Rohd Schlichting
2-0
-
Haugesund vs Stabaek: Đội hình chính và dự bị
-
Haugesund4-2-1-3Stabaek4-3-332Frank Stople42Anders Bondhus23Jonathan Norbye3Stian Molde18Vegard Solheim16Bruno Leite14Sivert Heltne Nilsen11Niklas Sandberg29Sory Diarra26Eirik Viland Andersen41Lars Remmem16Andreas Hoven9Alagie Sanyang24Jacob Hanstad28Danilo Malik Santos21Fredrik Krogstad23William Nicolai Wendt2Fillip Riise4Nicolai Naess14Eirik Lereng29Karsten Ekorness22Marius Amundsen Ulla
- Đội hình dự bị
-
10Emir Derviskadic40Almar Grindhaug8Pyry Hannola7Emil Rohd Schlichting37Raphael Schifferl20Ismael Seone13Kees SimsMagnus Lankhof-Dahlby 8Leander Larona Gunnerod 12Alfred Lie 31Gottfrid Rapp 20Jorgen Skjelvik 5Gaute Gaute Vetti 17Olav Lilleoren Veum 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sancheev ManoharanRobert Bradley
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Haugesund vs Stabaek: Số liệu thống kê
-
HaugesundStabaek
-
5Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
111Pha tấn công87
-
-
63Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

