Kết quả Bryne vs Lyn Oslo, 19h30 ngày 04/10
Kết quả Bryne vs Lyn Oslo
Đối đầu Bryne vs Lyn Oslo
Phong độ Bryne gần đây
Phong độ Lyn Oslo gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.78O 3
0.81U 3
1.011
1.75X
3.702
3.70Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.90O 1.25
0.84U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bryne vs Lyn Oslo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 24
-
Bryne vs Lyn Oslo: Diễn biến chính
-
19'Remi Andre Svindland
1-0 -
37'Lasse Qvigstad
Torjus Engebakken1-0 -
54'1-0Midtskogen A.
-
82'1-0Ousmane Gueye
Edvard Linnebo Race -
90'Kristian Haland
Sjur Torgersen Jonassen1-0
-
Bryne vs Lyn Oslo: Đội hình chính và dự bị
-
Bryne3-5-2Lyn Oslo4-2-3-112Jan de Boer3Patrick Andre Wik15Kristoffer Hay5Jacob Haahr Steffensen14Anders Molund8Lars Sodal6Remi Andre Svindland19Torjus Engebakken16Dadi Dodou Gaye9Sjur Torgersen Jonassen20David Snaer Johannsson11Andreas Hellum10Mathias Johansen21Julius Skaug9Anders Bjorntvedt Olsen24Didrik Fredriksen19Ole Kallevag55Sander Amble Haugen3Edvard Linnebo Race6Midtskogen A.4William sell1Alexander Pedersen
- Đội hình dự bị
-
2Sander Fjelldalselv40Andreas Grottjord10Kristian Haland33Adrian Roragen Hermansen23David Motland28Jaran Ostrem77Paya Pichkah17Lasse Qvigstad42Hakon TveitMarcus Andersen 25Isaac Emmanuel Barnett 27Ousmane Gueye 29William Albin Kurtovic 22Artan Memedov 26Fallou Sock 30William Toft Waehler 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ole Kevin Knappen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Bryne vs Lyn Oslo: Số liệu thống kê
-
BryneLyn Oslo
-
12Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
74Pha tấn công83
-
-
57Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

