Kết quả Sporting Jax vs Loudoun United, 06h30 ngày 26/09
Kết quả Sporting Jax vs Loudoun United
Đối đầu Sporting Jax vs Loudoun United
Phong độ Sporting Jax gần đây
Phong độ Loudoun United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.04O 3
0.86U 3
0.901
3.00X
3.602
1.95Hiệp 1+0
1.01-0
0.81O 1.25
0.83U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Jax vs Loudoun United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Sporting Jax vs Loudoun United: Diễn biến chính
-
4'0-1
Edward Davis(Assists:Pacifique Niyongabire) -
30'Wan Kuzain Wan Kamal(Assists:Emil Jaaskelainen)
1-1 -
50'1-1Akil Watts
-
56'1-2
Carlos Torres(Assists:Pacifique Niyongabire) -
58'1-3
Carlos Torres -
66'1-3Noah Adnan
-
73'1-4
Edward Davis(Assists:Carlos Torres) -
90'Rafferty Pedder1-4
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sporting Jax vs Loudoun United: Số liệu thống kê
-
Sporting JaxLoudoun United
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút4
-
-
14Sút Phạt10
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
537Số đường chuyền424
-
-
86%Chuyền chính xác81%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn3
-
-
19Ném biên20
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách8
-
-
4Successful center1
-
-
39Long pass24
-
-
105Pha tấn công85
-
-
62Tấn công nguy hiểm56
-
-
2Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
50Số pha tranh chấp thành công38
-
-
2.09Bàn thắng kỳ vọng2.59
-
-
1.27Cú sút trúng đích2.24
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
14Số quả tạt chính xác9
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
10Phá bóng16
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

