Kết quả San Antonio vs Tampa Bay Rowdies, 07h30 ngày 27/09
Kết quả San Antonio vs Tampa Bay Rowdies
Đối đầu San Antonio vs Tampa Bay Rowdies
Phong độ San Antonio gần đây
Phong độ Tampa Bay Rowdies gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.93O 2.5
0.98U 2.5
0.781
2.90X
3.252
2.15Hiệp 1+0.25
0.64-0.25
1.21O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Antonio vs Tampa Bay Rowdies
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
San Antonio vs Tampa Bay Rowdies: Diễn biến chính
-
56'0-0Sebastian Cruz
-
83'Akeem Ward0-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Antonio vs Tampa Bay Rowdies: Số liệu thống kê
-
San AntonioTampa Bay Rowdies
-
6Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút0
-
-
16Sút Phạt16
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
365Số đường chuyền259
-
-
85%Chuyền chính xác71%
-
-
16Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị1
-
-
0Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn5
-
-
14Ném biên25
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
11Thử thách3
-
-
6Successful center2
-
-
46Long pass16
-
-
109Pha tấn công105
-
-
49Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm0
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
43Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng0.11
-
-
1.07Cú sút trúng đích0
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
16Số quả tạt chính xác15
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
25Phá bóng17
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

