Kết quả San Antonio vs El Paso Locomotive FC, 08h00 ngày 16/08
Kết quả San Antonio vs El Paso Locomotive FC
Phong độ San Antonio gần đây
Phong độ El Paso Locomotive FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.72+0.25
1.04O 2.5
0.91U 2.5
0.851
2.15X
3.252
2.90Hiệp 1+0
0.66-0
1.13O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Antonio vs El Paso Locomotive FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
San Antonio vs El Paso Locomotive FC: Diễn biến chính
-
20'0-1
Alexis Mendez(Assists:Amando Moreno) -
28'0-1Kofi Twumasi
-
39'0-2
Alexis Mendez -
44'0-3
Jimmy Farkarlun(Assists:Amando Moreno) -
45'0-3Eric Calvillo
-
45'Joseph Batrouni0-3
-
76'0-3Noah Dollenmayer
-
83'Emil Cuello0-3
-
90'Jorge Hernandez0-3
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
San Antonio vs El Paso Locomotive FC: Số liệu thống kê
-
San AntonioEl Paso Locomotive FC
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút3
-
-
21Sút Phạt16
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
449Số đường chuyền247
-
-
85%Chuyền chính xác70%
-
-
16Phạm lỗi21
-
-
2Việt vị2
-
-
4Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn7
-
-
21Ném biên12
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách10
-
-
6Successful center4
-
-
36Long pass20
-
-
65Pha tấn công41
-
-
56Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
49Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng1.55
-
-
0.25Cú sút trúng đích2.8
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
20Số quả tạt chính xác12
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
11Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

