Kết quả Sacramento Republic FC vs Las Vegas Lights, 09h10 ngày 01/10
Kết quả Sacramento Republic FC vs Las Vegas Lights
Đối đầu Sacramento Republic FC vs Las Vegas Lights
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
Phong độ Las Vegas Lights gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202609:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.83O 2.5
0.85U 2.5
0.911
1.60X
3.602
4.60Hiệp 1-0.25
0.74+0.25
1.00O 1
0.96U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sacramento Republic FC vs Las Vegas Lights
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Sacramento Republic FC vs Las Vegas Lights: Diễn biến chính
-
13'0-1
Oalex Anderson(Assists:Christian Pinzon Barajas) -
35'0-1Oalex Anderson
-
36'Memo Rodriguez(Assists:Daniel Crisostomo)
1-1 -
38'Cal Jennings1-1
-
50'1-2
Carson Locker(Assists:Christian Pinzon Barajas) -
56'1-2Christian Pinzon Barajas
-
58'Memo Rodriguez1-2
-
58'Tyler Wolff
2-2 -
59'2-2Giorgio Probo
-
73'2-2Marc Ybarra
-
74'Jose Casas de Abadal2-2
-
82'Kyle Edwards(Assists:Memo Rodriguez)
3-2 -
90'Kyle Edwards3-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sacramento Republic FC vs Las Vegas Lights: Số liệu thống kê
-
Sacramento Republic FCLas Vegas Lights
-
14Phạt góc6
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút1
-
-
13Sút Phạt11
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
416Số đường chuyền355
-
-
83%Chuyền chính xác77%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn3
-
-
16Ném biên14
-
-
8Cản phá thành công15
-
-
12Thử thách3
-
-
3Successful center2
-
-
20Long pass25
-
-
86Pha tấn công76
-
-
69Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
45Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
2.85Cú sút trúng đích1.54
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
28Số quả tạt chính xác13
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
17Phá bóng39
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

