Kết quả Rhode Island vs Monterey Bay FC, 06h30 ngày 23/08
Kết quả Rhode Island vs Monterey Bay FC
Đối đầu Rhode Island vs Monterey Bay FC
Phong độ Rhode Island gần đây
Phong độ Monterey Bay FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.96+1.25
0.80O 2.75
0.76U 2.75
1.001
1.44X
4.202
6.00Hiệp 1-0.5
0.94+0.5
0.84O 1
0.63U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rhode Island vs Monterey Bay FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Rhode Island vs Monterey Bay FC: Diễn biến chính
-
5'Leo Afonso
1-0 -
16'1-1
Sebastian Lletget(Assists:Ilijah Paul) -
22'1-1Zack Farnsworth
-
25'Aldair Sanchez1-1
-
42'1-1Diego Otoya
-
59'1-1Quinton Elliot
-
66'Hugo Bacharach(Assists:Yutaro Tsukada)
2-1 -
76'Amos Shapiro-Thompson2-1
-
77'2-1Fidel Barajas
-
83'Grant Stoneman
3-1 -
90'Eric Klein3-1
-
90'3-1Wesley Leggett
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Rhode Island vs Monterey Bay FC: Số liệu thống kê
-
Rhode IslandMonterey Bay FC
-
10Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
24Tổng cú sút7
-
-
10Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút3
-
-
17Sút Phạt11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
353Số đường chuyền427
-
-
82%Chuyền chính xác82%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua7
-
-
19Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn11
-
-
12Ném biên20
-
-
20Cản phá thành công5
-
-
9Thử thách5
-
-
5Successful center5
-
-
28Long pass16
-
-
116Pha tấn công95
-
-
83Tấn công nguy hiểm43
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
11Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
55Số pha tranh chấp thành công44
-
-
3.21Bàn thắng kỳ vọng0.39
-
-
3.83Cú sút trúng đích0.1
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
16Số quả tạt chính xác18
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
23Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

