Kết quả Rhode Island vs Miami FC, 06h30 ngày 20/09
Kết quả Rhode Island vs Miami FC
Đối đầu Rhode Island vs Miami FC
Phong độ Rhode Island gần đây
Phong độ Miami FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.84+1.25
0.92O 3
0.99U 3
0.771
1.37X
4.652
6.40Hiệp 1-0.5
0.83+0.5
0.93O 1.25
0.96U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rhode Island vs Miami FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Rhode Island vs Miami FC: Diễn biến chính
-
25'0-1
Arney Rocha(Assists:Harwan Al-Zubaidi) -
29'Jojea Kwizera0-1
-
36'Karifa Yao(Assists:Yutaro Tsukada)
1-1 -
39'1-1Riyon Tori
-
53'1-1Mason Tunbridge
-
54'Amos Shapiro-Thompson1-1
-
56'Frank Leidam Nodarse Chavez1-1
-
66'Noah Fuson1-1
-
69'1-1Carlos Denilson Milanes Navarro
-
74'1-2
Carlos Denilson Milanes Navarro
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Rhode Island vs Miami FC: Số liệu thống kê
-
Rhode IslandMiami FC
-
4Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút15
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
13Sút Phạt23
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
394Số đường chuyền410
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
23Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua0
-
-
17Rê bóng thành công12
-
-
7Đánh chặn8
-
-
21Ném biên17
-
-
17Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách14
-
-
2Successful center2
-
-
36Long pass26
-
-
108Pha tấn công83
-
-
43Tấn công nguy hiểm32
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công55
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng2.03
-
-
0.75Cú sút trúng đích2.11
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
16Số quả tạt chính xác6
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng46
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
8Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

