Kết quả Rhode Island vs Louisville City FC, 06h30 ngày 06/09
Kết quả Rhode Island vs Louisville City FC
Đối đầu Rhode Island vs Louisville City FC
Phong độ Rhode Island gần đây
Phong độ Louisville City FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.04+0.25
0.72O 2.5
0.87U 2.5
0.891
2.15X
3.302
2.87Hiệp 1+0
0.79-0
1.05O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rhode Island vs Louisville City FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Rhode Island vs Louisville City FC: Diễn biến chính
-
18'0-1
Sean Totsch -
48'Stas Korzeniowski(Assists:Jojea Kwizera)
1-1 -
50'1-1Aiden McFadden
-
51'1-1Quenzi Huerman
-
63'1-1Sean Totsch
-
90'1-1Evan Davila
-
90'Jojea Kwizera1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Rhode Island vs Louisville City FC: Số liệu thống kê
-
Rhode IslandLouisville City FC
-
4Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
5Cản sút2
-
-
20Sút Phạt10
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
505Số đường chuyền336
-
-
84%Chuyền chính xác76%
-
-
11Phạm lỗi20
-
-
0Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công22
-
-
8Đánh chặn2
-
-
32Ném biên14
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công22
-
-
8Thử thách12
-
-
3Successful center4
-
-
46Long pass27
-
-
123Pha tấn công93
-
-
48Tấn công nguy hiểm36
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
50Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.96Bàn thắng kỳ vọng1.41
-
-
0.72Cú sút trúng đích0.8
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
13Số quả tạt chính xác14
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
15Phá bóng21
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

