Kết quả Rhode Island vs Indy Eleven, 06h30 ngày 01/10
Kết quả Rhode Island vs Indy Eleven
Đối đầu Rhode Island vs Indy Eleven
Phong độ Rhode Island gần đây
Phong độ Indy Eleven gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.88+0.75
0.88O 2.75
0.96U 2.75
0.801
1.67X
3.852
4.15Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.01O 1.25
1.11U 1.25
0.68 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rhode Island vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Rhode Island vs Indy Eleven: Diễn biến chính
-
23'Stas Korzeniowski(Assists:Osman Foyo)
1-0 -
39'Karifa Yao1-0
-
63'1-0Alejandro Mitrano
-
77'Hugo Bacharach1-0
-
77'1-0Aodhan Quinn
-
83'Leo Afonso1-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Rhode Island vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
-
Rhode IslandIndy Eleven
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút4
-
-
14Sút Phạt11
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
446Số đường chuyền298
-
-
79%Chuyền chính xác72%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị3
-
-
5Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công14
-
-
4Đánh chặn4
-
-
17Ném biên15
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách10
-
-
5Successful center2
-
-
50Long pass23
-
-
96Pha tấn công74
-
-
64Tấn công nguy hiểm62
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
52Số pha tranh chấp thành công53
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng1.11
-
-
1Cú sút trúng đích0.42
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
16Số quả tạt chính xác19
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
39Phá bóng20
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

