Kết quả Rhode Island vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06h30 ngày 09/08
Kết quả Rhode Island vs Colorado Springs Switchbacks FC
Phong độ Rhode Island gần đây
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202606:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.76O 2.5
0.80U 2.5
0.911
2.00X
3.302
3.10Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.70O 1
0.78U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rhode Island vs Colorado Springs Switchbacks FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Rhode Island vs Colorado Springs Switchbacks FC: Diễn biến chính
-
9'Jojea Kwizera0-0
-
26'Frank Leidam Nodarse Chavez0-0
-
41'Hugo Bacharach0-0
-
43'Yutaro Tsukada0-0
-
52'Aldair Sanchez0-0
-
69'Yutaro Tsukada
1-0 -
72'1-0Isaiah Foster
-
73'Agustin Javier Rodriguez1-0
-
73'1-0Sadam Masereka
-
90'JJ Williams(Assists:Leo Afonso)
2-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Rhode Island vs Colorado Springs Switchbacks FC: Số liệu thống kê
-
Rhode IslandColorado Springs Switchbacks FC
-
2Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
10Sút Phạt23
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
285Số đường chuyền423
-
-
71%Chuyền chính xác83%
-
-
23Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
5Đánh chặn4
-
-
23Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công5
-
-
13Thử thách13
-
-
7Successful center4
-
-
22Long pass26
-
-
66Pha tấn công95
-
-
38Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
46Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.24Cú sút trúng đích0.14
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
12Số quả tạt chính xác16
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
29Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

