Kết quả Phoenix Rising FC vs El Paso Locomotive FC, 09h00 ngày 20/09
Kết quả Phoenix Rising FC vs El Paso Locomotive FC
Đối đầu Phoenix Rising FC vs El Paso Locomotive FC
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
Phong độ El Paso Locomotive FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.96O 2.75
0.88U 2.75
0.881
2.20X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.68-0
1.06O 1.25
1.05U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Phoenix Rising FC vs El Paso Locomotive FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Phoenix Rising FC vs El Paso Locomotive FC: Diễn biến chính
-
8'0-0Tony Alfaro
-
11'0-1
Rubio Yovani Méndez-Rubín(Assists:Amando Moreno) -
23'0-1Noah Dollenmayer
-
27'Juan Torres0-1
-
41'Rafael Czichos(Assists:John Scearce)
1-1 -
48'Jean Moursou1-1
-
51'1-2
Eric Calvillo(Assists:Nicolas Javier Cardona Ruiz) -
63'1-2Robert Coronado
-
67'1-2Nicolas Javier Cardona Ruiz
-
78'Luke Biasi1-2
-
80'Luke Biasi1-2
-
90'1-3
Rubio Yovani Méndez-Rubín(Assists:Kenneth Hoban)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Phoenix Rising FC vs El Paso Locomotive FC: Số liệu thống kê
-
Phoenix Rising FCEl Paso Locomotive FC
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút2
-
-
22Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
361Số đường chuyền342
-
-
80%Chuyền chính xác80%
-
-
17Phạm lỗi22
-
-
3Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
1Đánh chặn3
-
-
17Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách6
-
-
7Successful center3
-
-
26Long pass29
-
-
53Pha tấn công50
-
-
42Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.18Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
1.41Cú sút trúng đích2
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
26Số quả tạt chính xác8
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
9Phá bóng38
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

