Kết quả Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC, 09h00 ngày 04/10
Kết quả Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
Đối đầu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
Phong độ Monterey Bay FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.83O 2.75
0.88U 2.75
0.881
1.93X
3.352
3.30Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.77O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC: Diễn biến chính
-
5'Ousmane Sylla
1-0 -
32'1-0Ryuga Nakamura
-
45'Tom Brewitt1-0
-
61'1-1
Sebastian Lletget -
65'1-2
Zack Farnsworth(Assists:Sebastian Lletget) -
74'1-2Quinton Elliot
-
80'Chris Hegardt1-2
-
81'1-2Wesley Leggett
-
90'1-2Nicholas Ross
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Orange County Blues FC vs Monterey Bay FC: Số liệu thống kê
-
Orange County Blues FCMonterey Bay FC
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút2
-
-
19Sút Phạt13
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
376Số đường chuyền399
-
-
84%Chuyền chính xác87%
-
-
14Phạm lỗi20
-
-
2Việt vị0
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn3
-
-
17Ném biên16
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách2
-
-
2Successful center11
-
-
30Long pass32
-
-
90Pha tấn công97
-
-
58Tấn công nguy hiểm53
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
48Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.3Bàn thắng kỳ vọng2.05
-
-
1.37Cú sút trúng đích2.17
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
18Số quả tạt chính xác25
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
17Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

