Kết quả Oakland Roots vs Phoenix Rising FC, 09h00 ngày 27/09
Kết quả Oakland Roots vs Phoenix Rising FC
Phong độ Oakland Roots gần đây
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.75
0.89U 2.75
0.911
2.30X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.76-0
1.06O 1
0.70U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oakland Roots vs Phoenix Rising FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Oakland Roots vs Phoenix Rising FC: Diễn biến chính
-
7'Bruno Lapa(Assists:Jesus de Vicente)
1-0 -
22'Danny Trejo(Assists:Bertin Jacquesson)
2-0 -
30'2-0Daniel Flores
-
71'Bertin Jacquesson(Assists:Jesus de Vicente)
3-0 -
90'3-0Tate Schmitt
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Oakland Roots vs Phoenix Rising FC: Số liệu thống kê
-
Oakland RootsPhoenix Rising FC
-
1Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
0Cản sút7
-
-
15Sút Phạt9
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
281Số đường chuyền571
-
-
66%Chuyền chính xác81%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị3
-
-
2Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
1Đánh chặn2
-
-
18Ném biên31
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
3Thử thách6
-
-
2Successful center3
-
-
15Long pass39
-
-
85Pha tấn công135
-
-
25Tấn công nguy hiểm62
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
31Số pha tranh chấp thành công25
-
-
2.19Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
2.41Cú sút trúng đích0.86
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
2Số quả tạt chính xác19
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng16
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
45Phá bóng2
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

