Kết quả New Mexico United vs Sacramento Republic FC, 08h00 ngày 27/09
Kết quả New Mexico United vs Sacramento Republic FC
Đối đầu New Mexico United vs Sacramento Republic FC
Phong độ New Mexico United gần đây
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.86O 2.5
0.97U 2.5
0.791
3.00X
3.202
2.10Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.13O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New Mexico United vs Sacramento Republic FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
New Mexico United vs Sacramento Republic FC: Diễn biến chính
-
12'0-1
Memo Rodriguez -
45'Greg Hurst0-1
-
45'Cristian Nava0-1
-
49'0-2
Memo Rodriguez(Assists:Jack Gurr) -
71'0-2Memo Rodriguez
-
73'Greg Hurst
1-2 -
78'1-3
Kyle Edwards(Assists:Memo Rodriguez) -
82'Luther Archimède1-3
-
85'Luther Archimède(Assists:Chris Gloster)
2-3 -
86'2-3Daniel Crisostomo
-
90'2-3Freddy Kleemann
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New Mexico United vs Sacramento Republic FC: Số liệu thống kê
-
New Mexico UnitedSacramento Republic FC
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút4
-
-
12Sút Phạt12
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
643Số đường chuyền248
-
-
86%Chuyền chính xác70%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn6
-
-
18Ném biên13
-
-
5Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách7
-
-
8Successful center2
-
-
38Long pass19
-
-
114Pha tấn công94
-
-
75Tấn công nguy hiểm51
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công39
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng2
-
-
1.58Cú sút trúng đích2
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
22Số quả tạt chính xác9
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
13Phá bóng35
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

