Kết quả New Mexico United vs Phoenix Rising FC, 05h00 ngày 05/10
Kết quả New Mexico United vs Phoenix Rising FC
Đối đầu New Mexico United vs Phoenix Rising FC
Phong độ New Mexico United gần đây
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 05/10/202605:00
-
90+
Vòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
2.30-0
0.33O 3.5
3.57U 3.5
0.161
1.09X
5.202
97.00Hiệp 1+0
1.00-0
0.84O 1.5
6.66U 1.5
0.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New Mexico United vs Phoenix Rising FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
New Mexico United vs Phoenix Rising FC: Diễn biến chính
-
5'Greg Hurst(Assists:Charlie Dennis)
1-0 -
22'1-0Daniel Flores
-
35'Ousman Jabang1-0
-
43'1-0Kelvin Arase
-
65'Charlie Dennis1-0
-
72'1-1
Kelvin Arase -
80'1-1Jean Moursou
-
81'Cullen Wilkerson(Assists:Cristian Nava)
2-1 -
90'2-1Diego Esau Gomez Medina
-
90'Chris Gloster2-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New Mexico United vs Phoenix Rising FC: Số liệu thống kê
-
New Mexico UnitedPhoenix Rising FC
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
11Tổng cú sút23
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
1Cản sút7
-
-
15Sút Phạt19
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
313Số đường chuyền361
-
-
81%Chuyền chính xác79%
-
-
20Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
4Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn6
-
-
13Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công5
-
-
9Thử thách9
-
-
2Successful center11
-
-
23Long pass23
-
-
89Pha tấn công91
-
-
37Tấn công nguy hiểm58
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
37Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng2.23
-
-
0.68Cú sút trúng đích1.09
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương41
-
-
10Số quả tạt chính xác27
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
29Phá bóng18
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 6 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 7 | New Mexico United | 26 | 12 | 7 | 7 | 39 | 31 | 8 | 43 | T H H H B B |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 26 | 8 | 9 | 9 | 35 | 38 | -3 | 33 | H T H T B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

