Kết quả Monterey Bay FC vs Lexington, 09h00 ngày 27/09
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.84O 2.75
0.91U 2.75
0.851
2.90X
3.402
2.05Hiệp 1+0
1.16-0
0.68O 1.25
1.06U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Monterey Bay FC vs Lexington
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Monterey Bay FC vs Lexington: Diễn biến chính
-
1'0-1
Nicolas Firmino(Assists:Phillip Goodrum) -
5'Zack Farnsworth(Assists:Quinton Elliot)
1-1 -
23'Zack Farnsworth1-1
-
54'Joel Garcia1-1
-
55'Kelsey Egwu1-1
-
74'1-2
Phillip Goodrum(Assists:Aaron Molloy) -
80'1-3
Marcus Epps(Assists:Braudilio Rodrigues) -
85'Diego Otoya(Assists:Wesley Leggett)
2-3 -
90'Kelsey Egwu2-3
-
90'Fidel Barajas2-3
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Monterey Bay FC vs Lexington: Số liệu thống kê
-
Monterey Bay FCLexington
-
4Phạt góc13
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)8
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút4
-
-
11Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
416Số đường chuyền365
-
-
82%Chuyền chính xác80%
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị0
-
-
2Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn6
-
-
12Ném biên16
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách8
-
-
3Successful center7
-
-
26Long pass32
-
-
113Pha tấn công133
-
-
68Tấn công nguy hiểm89
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công61
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
0.97Cú sút trúng đích2.42
-
-
10Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
18Số quả tạt chính xác31
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng26
-
-
37Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

