Kết quả Miami FC vs Sporting Jax, 06h00 ngày 01/10

  • Thứ năm, Ngày 01/10/2026
    06:00
  • Miami FC 1
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Sporting Jax 4 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.84
    +0.75
    0.92
    O 3
    0.83
    U 3
    0.93
    1
    1.61
    X
    3.90
    2
    4.20
    Hiệp 1
    -0.25
    0.75
    +0.25
    1.01
    O 1.25
    0.79
    U 1.25
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Miami FC vs Sporting Jax

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10

  • Miami FC vs Sporting Jax: Diễn biến chính

  • 29'
    0-0
    Ryan Edwards
  • 35'
    0-0
    Wahab Ackwei
  • 38'
    Arney Rocha(Assists:Mason Tunbridge) goal 
    1-0
  • 42'
    Carlos Denilson Milanes Navarro(Assists:Alessandro Milesi) goal 
    2-0
  • 43'
    2-1
    goal Jean Mota Oliveira de Souza
  • 52'
    2-1
    Harvey Neville
  • 66'
    2-1
    Jordan Rossiter
  • 80'
    Mason Tunbridge(Assists:Arthur Rogers) goal 
    3-1
  • 82'
    Alessandro Milesi
    3-1
  • 85'
    Carlos Denilson Milanes Navarro(Assists:Matías Romero) goal 
    4-1
  • 88'
    4-1
    Jean Mota Oliveira de Souza
  • BXH Hạng nhất Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Miami FC vs Sporting Jax: Số liệu thống kê

  • Miami FC
    Sporting Jax
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 488
    Số đường chuyền
    302
  •  
     
  • 92%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 8
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    1
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 7
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    2
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    4
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    31
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.73
  •  
     
  • 3.04
    Cú sút trúng đích
    1.67
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH Hạng nhất Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tampa Bay Rowdies 27 15 7 5 46 25 21 52 H T B T H B
2 El Paso Locomotive FC 27 14 5 8 46 35 11 47 T T T T H B
3 Detroit City 27 13 8 6 33 20 13 47 H B T H T T
4 Charleston Battery 26 14 4 8 52 31 21 46 T T B H T T
5 Sacramento Republic FC 27 11 11 5 37 25 12 44 H T H T T H
6 Lexington 27 13 4 10 49 33 16 43 B B T T T T
7 New Mexico United 26 12 7 7 39 31 8 43 T H H H B B
8 FC Tulsa 27 11 9 7 32 25 7 42 H B H H T H
9 Colorado Springs Switchbacks FC 27 11 7 9 40 37 3 40 T T T H H H
10 Orange County Blues FC 27 10 9 8 36 42 -6 39 H H B B T B
11 Hartford Athletic 26 9 12 5 29 26 3 39 T H T T H H
12 Rhode Island 26 11 5 10 39 29 10 38 H T B B T T
13 Pittsburgh Riverhounds 27 11 5 11 28 27 1 38 B H H T B B
14 San Antonio 27 9 11 7 29 29 0 38 T H B H H B
15 Louisville City FC 26 10 7 9 43 42 1 37 B H H B T H
16 Las Vegas Lights 27 10 6 11 35 38 -3 36 B B T H B T
17 Miami FC 28 9 9 10 38 45 -7 36 H H T T T T
18 Indy Eleven 27 9 7 11 33 33 0 34 H T B B B H
19 Oakland Roots 27 8 10 9 33 35 -2 34 T H B T T H
20 Phoenix Rising FC 26 8 9 9 35 38 -3 33 H T H T B B
21 Loudoun United 26 4 12 10 32 44 -12 24 B B B B T H
22 Birmingham Legion 26 4 11 11 36 43 -7 23 H H H B T B
23 Monterey Bay FC 27 5 6 16 29 47 -18 21 B H H B B T
24 Brooklyn FC 27 4 6 17 27 55 -28 18 H B H B B B
25 Sporting Jax 27 3 5 19 32 73 -41 14 B T B B B B

" "