Kết quả Loudoun United vs Indy Eleven, 05h00 ngày 04/10
Kết quả Loudoun United vs Indy Eleven
Đối đầu Loudoun United vs Indy Eleven
Phong độ Loudoun United gần đây
Phong độ Indy Eleven gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 2.75
0.76U 2.75
1.001
2.15X
3.602
2.75Hiệp 1+0
0.77-0
1.05O 1.25
1.01U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Loudoun United vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Loudoun United vs Indy Eleven: Diễn biến chính
-
16'Edward Davis0-0
-
39'0-0Bruno Rendon
-
44'0-1
Bruno Rendon(Assists:Josh OBrien) -
58'0-1Loic Mesanvi
-
75'0-1Mohamed Omar
-
85'Liam Butts0-1
-
90'Pedro Miguel Martins Santos0-1
-
90'Jordan Farr(Assists:Giorgi Lomtadze)
1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Loudoun United vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
-
Loudoun UnitedIndy Eleven
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
30Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
13Cản sút2
-
-
13Sút Phạt14
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
606Số đường chuyền205
-
-
87%Chuyền chính xác67%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn1
-
-
17Ném biên20
-
-
2Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách6
-
-
7Successful center3
-
-
29Long pass22
-
-
105Pha tấn công85
-
-
87Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
15Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
47Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.74Bàn thắng kỳ vọng0.51
-
-
1.76Cú sút trúng đích0.84
-
-
49Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
25Số quả tạt chính xác12
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng45
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

