Kết quả Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC, 09h30 ngày 02/08
Kết quả Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC
Phong độ Las Vegas Lights gần đây
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202609:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 2.5
0.70U 2.5
1.051
2.38X
3.402
2.55Hiệp 1+0
0.90-0
0.90O 1.25
1.09U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC: Diễn biến chính
-
2'Themi Antonoglou(Assists:Nykolas Sessock)
1-0 -
29'1-0Gunnar Studenhofft
-
42'1-1Benjamin Ofeimu(OW)
-
84'1-1Dominique Badji
-
86'Blake Pope1-1
-
90'1-1Jaethan Irwin
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC: Số liệu thống kê
-
Las Vegas LightsPhoenix Rising FC
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
9Sút Phạt11
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
440Số đường chuyền365
-
-
88%Chuyền chính xác85%
-
-
11Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị0
-
-
3Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn1
-
-
19Ném biên15
-
-
1Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công4
-
-
12Thử thách6
-
-
6Successful center4
-
-
34Long pass41
-
-
111Pha tấn công103
-
-
45Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
30Số pha tranh chấp thành công26
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng0.41
-
-
0.16Cú sút trúng đích0.43
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
22Số quả tạt chính xác21
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng18
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
23Phá bóng14
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 27 | 15 | 7 | 5 | 46 | 25 | 21 | 52 | H T B T H B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 27 | 14 | 5 | 8 | 46 | 35 | 11 | 47 | T T T T H B |
| 3 | Detroit City | 27 | 13 | 8 | 6 | 33 | 20 | 13 | 47 | H B T H T T |
| 4 | Charleston Battery | 26 | 14 | 4 | 8 | 52 | 31 | 21 | 46 | T T B H T T |
| 5 | New Mexico United | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 32 | 9 | 46 | H H H B B T |
| 6 | Sacramento Republic FC | 27 | 11 | 11 | 5 | 37 | 25 | 12 | 44 | H T H T T H |
| 7 | Lexington | 27 | 13 | 4 | 10 | 49 | 33 | 16 | 43 | B B T T T T |
| 8 | FC Tulsa | 27 | 11 | 9 | 7 | 32 | 25 | 7 | 42 | H B H H T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 37 | 3 | 40 | T T T H H H |
| 10 | Orange County Blues FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 36 | 42 | -6 | 39 | H H B B T B |
| 11 | Hartford Athletic | 26 | 9 | 12 | 5 | 29 | 26 | 3 | 39 | T H T T H H |
| 12 | Rhode Island | 26 | 11 | 5 | 10 | 39 | 29 | 10 | 38 | H T B B T T |
| 13 | Pittsburgh Riverhounds | 27 | 11 | 5 | 11 | 28 | 27 | 1 | 38 | B H H T B B |
| 14 | San Antonio | 27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 29 | 0 | 38 | T H B H H B |
| 15 | Louisville City FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 43 | 42 | 1 | 37 | B H H B T H |
| 16 | Las Vegas Lights | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 38 | -3 | 36 | B B T H B T |
| 17 | Miami FC | 28 | 9 | 9 | 10 | 38 | 45 | -7 | 36 | H H T T T T |
| 18 | Indy Eleven | 27 | 9 | 7 | 11 | 33 | 33 | 0 | 34 | H T B B B H |
| 19 | Oakland Roots | 27 | 8 | 10 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T H B T T H |
| 20 | Phoenix Rising FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H T B B B |
| 21 | Loudoun United | 26 | 4 | 12 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 | B B B B T H |
| 22 | Birmingham Legion | 26 | 4 | 11 | 11 | 36 | 43 | -7 | 23 | H H H B T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 21 | B H H B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 27 | 55 | -28 | 18 | H B H B B B |
| 25 | Sporting Jax | 27 | 3 | 5 | 19 | 32 | 73 | -41 | 14 | B T B B B B |

